Main Link của Fb Phạm Sơn Liêm:
https://www.facebook.com/liem.pham.806140
Lời tựa
Huế, Tết Mậu Thân 1968.
Một thành phố bình yên bỗng hóa thành nấm mồ.
Máu đỏ hòa với tro, tiếng súng hòa với tiếng la hét, tiếng trẻ con khóc ré lên, tiếng người già gào thét rồi im bặt.
Những chữ viết sau đây không phải là truyện, không phải tưởng tượng.
Đó là hồ sơ thảm sát, tường thuật từng giờ, từng phút, từng con người.
Ông Minh, bà Hạnh, ông Nam, bà Liên, ông Phúc, bà Thảo – mỗi cái tên, mỗi gia đình, từng nhịp tim, từng hơi thở đều trở thành ký ức đóng băng, để lại nỗi kinh hoàng không thể xóa nhòa.
Đọc từng dòng, từng chữ, bạn sẽ nghe thấy tiếng Huế im lặng, nghe thấy tiếng bước chân lính, tiếng xẻng chạm xương, mùi máu và tro ám vào quần áo, ám vào tóc, ám vào tim.
Đọc từng dòng, từng chữ, bạn sẽ cảm nhận một Tết chưa bao giờ trở lại, một thành phố không còn Tết, chỉ còn tang thương và thảm kịch.
Hãy mở lòng, để từng chữ cắn vào tim, để từng nhịp đập nhớ về Huế Mậu Thân, nơi máu và nỗi đau khốn cùng đã ghi dấu vĩnh viễn.
Huế Tết Mậu Thân 1968 Thành phố nấm mồ
30 Tết
Báo hiệu địa ngục
Huế, mùa Xuân năm 1968, không có mùi trầm hương hay vị bánh tét của những ngày đoàn viên. Thay vào đó, thành phố chìm trong một mùi hương kinh khiếp: mùi tử khí trộn lẫn với bùn lầy và nước mưa phùn lạnh ngắt.
Phố Phủ Cam còn treo lồng đèn đỏ, bánh chưng chưa gói xong, pháo còn im lìm trong hộp.
Trẻ con chạy ra đường, nhưng mẹ la: “Tránh xa, im lặng!”
Những bóng người lạ, tay cầm súng, đi qua từng nhà.
Ông Minh nghe tiếng sột soạt trong bếp, bước ra thì thấy tủ bị lật, bát đĩa vỡ, những món đồ Tết còn nguyên trôi lăn trên nền gạch.
Người dân nhìn nhau, tim nặng trĩu, chưa ai biết Tết này sẽ biến thành thảm kịch.
⸻
Giao thừa
Đêm máu trộn pháo
Khi màn đêm Mùng Một Tết buông xuống, những tiếng gõ cửa vang lên dồn dập. Đó không phải là tiếng gõ cửa của người thân đến xông đất, mà là khởi đầu cho một cuộc hành trình không có ngày về. Những trí thức, những công chức, và cả những người dân lành vô tội bị dẫn đi khi bát cơm cúng tổ tiên vẫn còn nghi ngút khói trên bàn thờ.
Họ bị trói chặt vào nhau bằng dây điện, bằng kẽm gai, nối thành những hàng dài dặc dờ đi vào cõi chết. Người đi không biết mình đi đâu, người ở lại chỉ biết ôm nhau khóc thầm trong bóng tối, cầu nguyện cho một phép màu mà sau này họ mới biết là không bao giờ đến.
Đêm 30 Tết, bà Hạnh chuẩn bị mâm cúng, cơm canh còn nóng, trái cây còn thơm.
Tiếng súng nổ gần đầu ngõ, lửa bùng lên từ nhà hàng xóm.
Bà ôm đứa cháu nhỏ, chạy ra đường, thấy xác người nằm ngổn ngang.
Mâm cúng vẫn nguyên, nhưng phủ đầy tro và máu.
Tiếng khóc trẻ con hòa với tiếng la hét người lớn.
Giao thừa Huế năm đó không còn tiếng chúc tụng, chỉ còn tiếng chết chóc.
⸻
Mùng 1
Sự tàn sát lạnh lùng
Ông Nam và vợ đứng trước cửa, bị kéo đi trước mắt hai con nhỏ.
Hàng xóm nghe tiếng rên la, rồi im bặt.
Những bức tường đổ máu, những bức ảnh Tết rơi xuống nền nhà dính máu.
Sư
Họ chiếm từng ngõ, bắn từng người chống lại.
Phố xá thơ mộng trở thành nấm mồ, từng căn nhà, từng phòng trống trơn, tiếng súng vang rền rĩ.
⸻
Mùng 2
Hố chôn tập thể
Bà Liên chứng kiến hố chôn tập thể sau nhà, hàng chục xác nằm chồng lên nhau.
Trẻ con, già, trai gái, tất cả không còn phân biệt.
Máu khô loang trên đất, dính vào tay người sống sót.
Bà Liên tìm con giữa đống xác, không thấy.
Người sống sót đi lẩn trong bóng tối, tim đập từng nhịp như bị đóng đinh.
Tiếng xẻng chạm vào xương vẫn vang trong tai, không thể quên.
⸻
Mùng 3
Huế tan hoang
Những căn nhà còn sót lại bị cướp phá, bát đĩa cuối cùng bị lấy đi.
Trẻ con không khóc, chỉ đứng nhìn xác người thân với đôi mắt trống rỗng.
Các gia đình mất nhau: cha mẹ mất con, vợ mất chồng, không mộ, không nhang khói.
Phố xá rộn rã một thời giờ chỉ còn bóng ma, khói lửa, máu và im lặng.
⸻
Mùng 4
Huế là bóng ma
Người sống ẩn trong góc tối, nghe tiếng bước chân lính, nghe tiếng xẻng chạm xương.
Bà Hạnh nằm trong căn gác nhỏ, nhớ tiếng con khóc, tiếng chồng la thét.
Bát đũa dính máu, áo quần phủ bụi tro.
Người sống sót đi qua phố, tim đập nặng trĩu, từng nhịp là ký ức đóng băng.
Huế không còn Tết, chỉ còn xác chết chưa chôn, hố chôn tập thể nham nhở, nỗi kinh hoàng ám vào mắt những ai còn sống.
⸻
Hậu Tết
Ký ức không thể rửa sạch
Huế sau Tết như thành phố của nỗi đau.
Bóng người đi qua phố xưa, chỉ nghe tiếng gió rít qua mái ngói vỡ.
Mùi máu và tro vẫn ám vào quần áo, tóc, tâm trí.
Từng gia đình, từng người, từng đứa trẻ, từng bà mẹ, từng ông bố, tất cả thành ký ức đóng băng.
Từng chữ, từng câu, vẫn cắn vào tim người còn nhớ Huế Tết Mậu Thân 1968.
Người sống mang theo nỗi kinh hoàng suốt đời, Huế trở thành thành phố nấm mồ của một Tết chưa bao giờ trở lại.
Tết Mậu Thân ,mùa xuân máu, đã khắc sâu vào tâm hồn người Huế một nỗi đau không tên, một ký ức mà thời gian không thể xóa nhòa. Hàng nghìn gia đình như gia đình ở Huế, vẫn đang sống với những mất mát ấy, với những người thân không bao giờ trở về, với những câu hỏi không lời giải đáp.
Và mỗi độ xuân về, họ lại thắp hương, lại khóc, lại thổn thức.
Phạm Sơn Liêm
.
Mậu Thân và
Thầy chùa Thiên Mụ
Ông là thầy chùa ở Thiên Mụ.
Không ai nhớ rõ pháp danh.
Người ta chỉ gọi ông là thầy, như gọi một cái bóng quen thuộc còn sót lại sau bão.
Tết Mậu Thân năm ấy, ông không trốn.
Ông cũng không chạy.
Ông chỉ khóa cổng chùa lại, thắp một nén nhang, rồi ngồi yên bên đại hồng chung, như thể tiếng chuông có thể che chở cho người ta khỏi ác mộng.
Nhưng chuông không cứu được ai.
Đêm xuống, Huế bị xé toạc.
Không phải bằng pháo, mà bằng tiếng gọi tên trong danh sách.
Những cái tên được đọc lên lạnh lùng, đều đặn, như tụng kinh, chỉ khác một điều: người được gọi thì không bao giờ trở lại.
Sáng hôm sau, người ta kéo đến chùa.
Không phải để lễ Phật.
Mà để hỏi thầy:
“Có thấy họ đi qua đây không?”
Thầy lắc đầu.
Không phải vì không biết.
Mà vì không dám nói.
Ông đã thấy.
Thấy họ đi ngang qua sân chùa, tay bị trói, đầu cúi thấp.
Có người còn quay lại nhìn tượng Phật lần cuối, ánh mắt ấy không cầu xin, chỉ ngỡ ngàng, như một đứa trẻ vừa hiểu ra rằng: à, thì ra mình sắp chết.
Sau Mậu Thân, chùa vẫn đứng đó.
Thiên Mụ vẫn cao.
Nhưng thầy thì già đi mấy chục tuổi chỉ trong vài tuần.
Từ đó, mỗi buổi sáng, thầy đều quét sân chùa thật lâu. Quét từng viên gạch. Quét như thể đang tìm thứ gì đó rơi mất.
Có người hỏi sao thầy quét hoài không mệt. Thầy đáp rất khẽ:
“Dính máu.”
Không ai hỏi thêm.
Có những đêm, thầy gõ chuông không đúng giờ.
Tiếng chuông vang lên lạc lõng, rơi vào sông Hương như tiếng thở dài.
Không phải để gọi Phật.
Mà để đếm người.
Một tiếng chuông cho một cái tên.
Một tiếng cho một khuôn mặt.
Một tiếng cho một gia đình không bao giờ còn đủ chỗ ngồi quanh mâm cơm Tết.
Chuông gõ đến khi tay run.
Chuông gõ đến khi nước mắt chảy xuống dây chuông mà thầy không hay.
Có lần, một đứa trẻ theo mẹ lên chùa hỏi thầy:
“Cha con đâu?”
Thầy nhìn đứa bé rất lâu.
Rồi đặt tay lên đầu nó.
Không nói được câu nào.
Bởi thầy biết.
Biết rất rõ.
Biết cả nơi chôn.
Biết cả cách chết.
Và từ giây phút ấy, thầy hiểu ra một điều còn đau hơn cái chết: có những người sống sót chỉ để mang ký ức đi hết đời.
Nhiều năm sau, người ta thấy thầy ngồi một mình trước tượng Phật, lưng còng xuống, mắt nhắm lại.
Họ tưởng thầy nhập định.
Nhưng không.
Thầy đang nghe lại.
Nghe tiếng bước chân trong đêm.
Nghe tiếng khóc bị bịt miệng.
Nghe tiếng đất lấp lên thân người còn ấm.
Chuông chùa Thiên Mụ vẫn ngân.
Nhưng từ Mậu Thân trở đi,
mỗi tiếng chuông đều có một linh hồn mắc kẹt bên trong.
Và thầy, là người duy nhất còn sống để nghe hết, mà không được phép quên.
Phạm Sơn Liêm
XIN BẤM "READ MORE" ĐỂ ĐỌC TIẾP





