Friday, February 20, 2026

Tác giả PHẠM SƠN LIÊM & Những bài viết về MẬU THÂN HUẾ

 

Main Link của Fb Phạm Sơn Liêm:

https://www.facebook.com/liem.pham.806140

 

Lời tựa

Huế, Tết Mậu Thân 1968.

Một thành phố bình yên bỗng hóa thành nấm mồ.

Máu đỏ hòa với tro, tiếng súng hòa với tiếng la hét, tiếng trẻ con khóc ré lên, tiếng người già gào thét rồi im bặt.

Những chữ viết sau đây không phải là truyện, không phải tưởng tượng.

Đó là hồ sơ thảm sát, tường thuật từng giờ, từng phút, từng con người.

Ông Minh, bà Hạnh, ông Nam, bà Liên, ông Phúc, bà Thảo – mỗi cái tên, mỗi gia đình, từng nhịp tim, từng hơi thở đều trở thành ký ức đóng băng, để lại nỗi kinh hoàng không thể xóa nhòa.

Đọc từng dòng, từng chữ, bạn sẽ nghe thấy tiếng Huế im lặng, nghe thấy tiếng bước chân lính, tiếng xẻng chạm xương, mùi máu và tro ám vào quần áo, ám vào tóc, ám vào tim.

Đọc từng dòng, từng chữ, bạn sẽ cảm nhận một Tết chưa bao giờ trở lại, một thành phố không còn Tết, chỉ còn tang thương và thảm kịch.

Hãy mở lòng, để từng chữ cắn vào tim, để từng nhịp đập nhớ về Huế Mậu Thân, nơi máu và nỗi đau khốn cùng đã ghi dấu vĩnh viễn.

Huế Tết Mậu Thân 1968 Thành phố nấm mồ

30 Tết

Báo hiệu địa ngục

Huế, mùa Xuân năm 1968, không có mùi trầm hương hay vị bánh tét của những ngày đoàn viên. Thay vào đó, thành phố chìm trong một mùi hương kinh khiếp: mùi tử khí trộn lẫn với bùn lầy và nước mưa phùn lạnh ngắt.

Phố Phủ Cam còn treo lồng đèn đỏ, bánh chưng chưa gói xong, pháo còn im lìm trong hộp.

Trẻ con chạy ra đường, nhưng mẹ la: “Tránh xa, im lặng!”

Những bóng người lạ, tay cầm súng, đi qua từng nhà.

Ông Minh nghe tiếng sột soạt trong bếp, bước ra thì thấy tủ bị lật, bát đĩa vỡ, những món đồ Tết còn nguyên trôi lăn trên nền gạch.

Người dân nhìn nhau, tim nặng trĩu, chưa ai biết Tết này sẽ biến thành thảm kịch.

Giao thừa

Đêm máu trộn pháo

Khi màn đêm Mùng Một Tết buông xuống, những tiếng gõ cửa vang lên dồn dập. Đó không phải là tiếng gõ cửa của người thân đến xông đất, mà là khởi đầu cho một cuộc hành trình không có ngày về. Những trí thức, những công chức, và cả những người dân lành vô tội bị dẫn đi khi bát cơm cúng tổ tiên vẫn còn nghi ngút khói trên bàn thờ.

Họ bị trói chặt vào nhau bằng dây điện, bằng kẽm gai, nối thành những hàng dài dặc dờ đi vào cõi chết. Người đi không biết mình đi đâu, người ở lại chỉ biết ôm nhau khóc thầm trong bóng tối, cầu nguyện cho một phép màu mà sau này họ mới biết là không bao giờ đến.

Đêm 30 Tết, bà Hạnh chuẩn bị mâm cúng, cơm canh còn nóng, trái cây còn thơm.

Tiếng súng nổ gần đầu ngõ, lửa bùng lên từ nhà hàng xóm.

Bà ôm đứa cháu nhỏ, chạy ra đường, thấy xác người nằm ngổn ngang.

Mâm cúng vẫn nguyên, nhưng phủ đầy tro và máu.

Tiếng khóc trẻ con hòa với tiếng la hét người lớn.

Giao thừa Huế năm đó không còn tiếng chúc tụng, chỉ còn tiếng chết chóc.

Mùng 1

Sự tàn sát lạnh lùng

Ông Nam và vợ đứng trước cửa, bị kéo đi trước mắt hai con nhỏ.

Hàng xóm nghe tiếng rên la, rồi im bặt.

Những bức tường đổ máu, những bức ảnh Tết rơi xuống nền nhà dính máu.

Họ chiếm từng ngõ, bắn từng người chống lại.

Phố xá thơ mộng trở thành nấm mồ, từng căn nhà, từng phòng trống trơn, tiếng súng vang rền rĩ.

Mùng 2

Hố chôn tập thể

Bà Liên chứng kiến hố chôn tập thể sau nhà, hàng chục xác nằm chồng lên nhau.

Trẻ con, già, trai gái, tất cả không còn phân biệt.

Máu khô loang trên đất, dính vào tay người sống sót.

Bà Liên tìm con giữa đống xác, không thấy.

Người sống sót đi lẩn trong bóng tối, tim đập từng nhịp như bị đóng đinh.

Tiếng xẻng chạm vào xương vẫn vang trong tai, không thể quên.

Mùng 3

Huế tan hoang

Những căn nhà còn sót lại bị cướp phá, bát đĩa cuối cùng bị lấy đi.

Trẻ con không khóc, chỉ đứng nhìn xác người thân với đôi mắt trống rỗng.

Các gia đình mất nhau: cha mẹ mất con, vợ mất chồng, không mộ, không nhang khói.

Phố xá rộn rã một thời giờ chỉ còn bóng ma, khói lửa, máu và im lặng.

Mùng 4

Huế là bóng ma

Người sống ẩn trong góc tối, nghe tiếng bước chân lính, nghe tiếng xẻng chạm xương.

Bà Hạnh nằm trong căn gác nhỏ, nhớ tiếng con khóc, tiếng chồng la thét.

Bát đũa dính máu, áo quần phủ bụi tro.

Người sống sót đi qua phố, tim đập nặng trĩu, từng nhịp là ký ức đóng băng.

Huế không còn Tết, chỉ còn xác chết chưa chôn, hố chôn tập thể nham nhở, nỗi kinh hoàng ám vào mắt những ai còn sống.

Hậu Tết

Ký ức không thể rửa sạch

Huế sau Tết như thành phố của nỗi đau.

Bóng người đi qua phố xưa, chỉ nghe tiếng gió rít qua mái ngói vỡ.

Mùi máu và tro vẫn ám vào quần áo, tóc, tâm trí.

Từng gia đình, từng người, từng đứa trẻ, từng bà mẹ, từng ông bố, tất cả thành ký ức đóng băng.

Từng chữ, từng câu, vẫn cắn vào tim người còn nhớ Huế Tết Mậu Thân 1968.

Người sống mang theo nỗi kinh hoàng suốt đời, Huế trở thành thành phố nấm mồ của một Tết chưa bao giờ trở lại.

Tết Mậu Thân ,mùa xuân máu, đã khắc sâu vào tâm hồn người Huế một nỗi đau không tên, một ký ức mà thời gian không thể xóa nhòa. Hàng nghìn gia đình như gia đình ở Huế, vẫn đang sống với những mất mát ấy, với những người thân không bao giờ trở về, với những câu hỏi không lời giải đáp.

Và mỗi độ xuân về, họ lại thắp hương, lại khóc, lại thổn thức.

Phạm Sơn Liêm

.

Mậu Thân và

Thầy chùa Thiên Mụ

Ông là thầy chùa ở Thiên Mụ.

Không ai nhớ rõ pháp danh.

Người ta chỉ gọi ông là thầy, như gọi một cái bóng quen thuộc còn sót lại sau bão.

Tết Mậu Thân năm ấy, ông không trốn.

Ông cũng không chạy.

Ông chỉ khóa cổng chùa lại, thắp một nén nhang, rồi ngồi yên bên đại hồng chung, như thể tiếng chuông có thể che chở cho người ta khỏi ác mộng.

Nhưng chuông không cứu được ai.

Đêm xuống, Huế bị xé toạc.

Không phải bằng pháo, mà bằng tiếng gọi tên trong danh sách.

Những cái tên được đọc lên lạnh lùng, đều đặn, như tụng kinh, chỉ khác một điều: người được gọi thì không bao giờ trở lại.

Sáng hôm sau, người ta kéo đến chùa.

Không phải để lễ Phật.

Mà để hỏi thầy:

“Có thấy họ đi qua đây không?”

Thầy lắc đầu.

Không phải vì không biết.

Mà vì không dám nói.

Ông đã thấy.

Thấy họ đi ngang qua sân chùa, tay bị trói, đầu cúi thấp.

Có người còn quay lại nhìn tượng Phật lần cuối, ánh mắt ấy không cầu xin, chỉ ngỡ ngàng, như một đứa trẻ vừa hiểu ra rằng: à, thì ra mình sắp chết.

Sau Mậu Thân, chùa vẫn đứng đó.

Thiên Mụ vẫn cao.

Nhưng thầy thì già đi mấy chục tuổi chỉ trong vài tuần.

Từ đó, mỗi buổi sáng, thầy đều quét sân chùa thật lâu. Quét từng viên gạch. Quét như thể đang tìm thứ gì đó rơi mất.

Có người hỏi sao thầy quét hoài không mệt. Thầy đáp rất khẽ:

“Dính máu.”

Không ai hỏi thêm.

Có những đêm, thầy gõ chuông không đúng giờ.

Tiếng chuông vang lên lạc lõng, rơi vào sông Hương như tiếng thở dài.

Không phải để gọi Phật.

Mà để đếm người.

Một tiếng chuông cho một cái tên.

Một tiếng cho một khuôn mặt.

Một tiếng cho một gia đình không bao giờ còn đủ chỗ ngồi quanh mâm cơm Tết.

Chuông gõ đến khi tay run.

Chuông gõ đến khi nước mắt chảy xuống dây chuông mà thầy không hay.

Có lần, một đứa trẻ theo mẹ lên chùa hỏi thầy:

“Cha con đâu?”

Thầy nhìn đứa bé rất lâu.

Rồi đặt tay lên đầu nó.

Không nói được câu nào.

Bởi thầy biết.

Biết rất rõ.

Biết cả nơi chôn.

Biết cả cách chết.

Và từ giây phút ấy, thầy hiểu ra một điều còn đau hơn cái chết: có những người sống sót chỉ để mang ký ức đi hết đời.

Nhiều năm sau, người ta thấy thầy ngồi một mình trước tượng Phật, lưng còng xuống, mắt nhắm lại.

Họ tưởng thầy nhập định.

Nhưng không.

Thầy đang nghe lại.

Nghe tiếng bước chân trong đêm.

Nghe tiếng khóc bị bịt miệng.

Nghe tiếng đất lấp lên thân người còn ấm.

Chuông chùa Thiên Mụ vẫn ngân.

Nhưng từ Mậu Thân trở đi,

mỗi tiếng chuông đều có một linh hồn mắc kẹt bên trong.

Và thầy, là người duy nhất còn sống để nghe hết, mà không được phép quên.

Phạm Sơn Liêm

 XIN BẤM "READ MORE" ĐỂ ĐỌC TIẾP

Monday, February 16, 2026

NƯỚC MẮT HUẾ - Như Thương

 



NƯỚC MẮT HUẾ

 

Em cúi xuống: Hương trầm pha nước mắt

Huế Mậu Thân oằn vai nỗi tang thương

Mảnh khăn sô như vầng trăng vằng vặc

58 Năm: Vẫn ngần ấy đoạn trường


Sao đất phủ mái tóc thề xưa ấy

Mộ em đâu? Anh tìm thắp nén nhang

Lòng đất lạnh, anh bới hoài không thấy

Kẻ sát nhân: Những nhát cuốc vội vàng


Năm xưa Tết … Huế hóa thành địa ngục

Và quỷ vương vung vãi dấu tử thần

Đất và Máu nhuộm khăn tang trắng đục

Hận ngút trời. Lặng tiếng khóc vô ngân


Nước mắt Huế: Như sông Hương trầm mặc

Lặng lẽ buồn theo tiếng vọng chuông ngân

Lời cầu kinh. Trái tim như nén chặt

Những oan khiên xin buông xả. Mộ phần


Vuốt mắt Huế: Chốn cố đô trầm lặng

Để mộ bia ghi dấu đủ tên người

Biết đâu đấy, vẫn còn bộ xương trắng

Nằm bơ vơ nơi cuối đất cùng trời …

 

Như Thương

(Tưởng niệm Tết Mậu Thân Huế 1968 - 2026)

 


Sunday, February 15, 2026

TẾT NGUYÊN ĐÁN NĂM BÍNH NGỌ 2026

 


  Photo by NAG Đỗ Phu

.

 

 Nhạc: LY RƯỢU MỪNG 

Nhạc & lời: Ns. Phạm Đình Chương

 


 
 
XUÂN THA HƯƠNG 
 
Sáng tác: Lâm Hùng. Trình bày: Bích Trâm 

 


 .

Friday, February 13, 2026

Phạm Sơn Liêm & Những bài thơ về Huế trong Tết Mậu Thân 1968

 

Main Link: Fb Phạm Sơn Liêm

https://www.facebook.com/liem.pham.806140

 


HUẾ ƠI

 

Có những cái chết ở Huế

không ai kịp ghi vào sổ.

Không bản án.

Không lời buộc tội.

Chỉ một dấu gạch ngang trong đêm, 

nơi tên người bị xóa trước khi kịp hiểu mình đã làm sai điều gì.

Họ bị gọi đi bằng giọng thì thầm, như gọi một việc rất nhỏ, rất thường.

Một bước ra khỏi ngưỡng cửa và cả đời còn lại bị cắt lìa phía sau.

Đêm ấy, Huế im lặng đến tàn nhẫn.

Im lặng của những con hẻm khép chặt.

Im lặng của những ngọn đèn dầu vặn nhỏ.

Im lặng của người ở lại, nghe tiếng chân xa dần, mà không dám mở cửa, 

vì mở cửa có khi là mất thêm một người.

Người ta chết khi chưa kịp dặn dò.

Chưa kịp nhìn lại căn nhà mình đã sống cả đời.

Chưa kịp biết rằng cái Tết ấy

là cái Tết cuối cùng có tên họ trong ký ức người khác.

Có người ngã xuống mà tay vẫn nắm chặt, như còn giữ một điều chưa nói.

Có người quay đầu nhìn lại lần cuối, không phải để van xin,

mà để khắc sâu hình bóng quê nhà, trước khi bị đẩy vào bóng tối không đáy.

Đất Huế đã uống vào mình quá nhiều tiếng thở.

Những tiếng thở dừng lại giữa chừng.

Những tiếng thở không kịp hóa thành lời.

Đất giữ lại tất cả, còn người sống thì phải học cách quên để khỏi phát điên.

Sau đó, người ta sống tiếp, nhưng sống như đi trên một tấm gương nứt.

Mỗi bước chân đều sợ chạm vào quá khứ.

Mỗi câu nói đều né tránh một cái tên.

Mỗi mùa xuân trở lại là một lần phải giả vờ rằng mình vẫn còn đủ đầy.

Có những đứa trẻ lớn lên không có khái niệm về mồ côi.

Chúng chỉ biết trong nhà

có một chỗ trống không ai ngồi.

Một đôi dép không bao giờ được mang nữa.

Một cái áo treo mãi trên vách, không ai dám cất đi.

Chúng học cách im lặng từ rất sớm.

Học cách không hỏi.

Học cách không nhớ quá nhiều.

Vì ở Huế, có những ký ức

càng nhớ rõ, càng khó sống.

Người sống sót mang theo nỗi đau, như mang một cái bóng.

Không nói ra.

Không gọi tên.

Nhưng nó ở đó, trong mỗi lần cúi đầu, trong mỗi nén nhang run tay, 

trong mỗi giấc ngủ chập chờn,  nghe lại tiếng gọi năm xưa.

Huế vẫn đẹp.

Vẫn trầm.

Vẫn thơm mùi nhang mỗi sớm.

Nhưng vẻ đẹp ấy có một vết nứt, chạy âm thầm qua từng mái ngói, từng hàng cây, từng con người.

Vì có những mùa xuân đã không kịp nở.

Có những tiếng gọi, đã không bao giờ được đáp.

Và có những nỗi đau, không cần máu để chứng minh, chỉ cần thời gian, đủ dài,

là nó tự khắc sâu vào tim người sống đến tận cuối đời.

 

oOo

 


 

MẬU THÂN VÀ THẦY CHÙA THIÊN MỤ

 

Ông là thầy chùa ở Thiên Mụ.

Không ai nhớ rõ pháp danh.

Người ta chỉ gọi ông là thầy, như gọi một cái bóng quen thuộc còn sót lại sau bão.

Tết Mậu Thân năm ấy, ông không trốn.

Ông cũng không chạy.

Ông chỉ khóa cổng chùa lại, thắp một nén nhang, rồi ngồi yên bên đại hồng chung,

như thể tiếng chuông có thể che chở cho người ta khỏi ác mộng.

Nhưng chuông không cứu được ai.

Đêm xuống, Huế bị xé toạc.

Không phải bằng pháo, mà bằng tiếng gọi tên trong danh sách.

Những cái tên được đọc lên lạnh lùng, đều đặn, như tụng kinh,

chỉ khác một điều: người được gọi thì không bao giờ trở lại.

Sáng hôm sau, người ta kéo đến chùa.

Không phải để lễ Phật.

Mà để hỏi thầy:

“Có thấy họ đi qua đây không?”

Thầy lắc đầu.

Không phải vì không biết.

Mà vì không dám nói.

Ông đã thấy.

Thấy họ đi ngang qua sân chùa, tay bị trói, đầu cúi thấp.

Có người còn quay lại nhìn tượng Phật lần cuối, ánh mắt ấy không cầu xin,

chỉ ngỡ ngàng, như một đứa trẻ vừa hiểu ra rằng: à, thì ra mình sắp chết.

Sau Mậu Thân, chùa vẫn đứng đó.

Thiên Mụ vẫn cao.

Nhưng thầy thì già đi mấy chục tuổi chỉ trong vài tuần.

Từ đó, mỗi buổi sáng, thầy đều quét sân chùa thật lâu. Quét từng viên gạch.

Quét như thể đang tìm thứ gì đó rơi mất.

Có người hỏi sao thầy quét hoài không mệt. Thầy đáp rất khẽ:

“Dính máu.”

Không ai hỏi thêm.

Có những đêm, thầy gõ  chuông không đúng giờ.

Tiếng chuông vang lên lạc lõng, rơi vào sông Hương như tiếng thở dài.

Không phải để gọi Phật.

Mà để đếm người.

Một tiếng chuông cho một cái tên.

Một tiếng cho một khuôn mặt.

Một tiếng cho một gia đình không bao giờ còn đủ chỗ ngồi quanh mâm cơm Tết.

Chuông gõ đến khi tay run.

Chuông gõ đến khi nước mắt chảy xuống dây chuông mà thầy không hay.

Có lần, một đứa trẻ theo mẹ lên chùa hỏi thầy:

“Cha con đâu?”

Thầy nhìn đứa bé rất lâu.

Rồi đặt tay lên đầu nó.

Không nói được câu nào.

Bởi thầy biết.

Biết rất rõ.

Biết cả nơi chôn.

Biết cả cách chết.

Và từ giây phút ấy, thầy hiểu ra một điều còn đau hơn cái chết:

có những người sống sót chỉ để mang ký ức đi hết đời.

Nhiều năm sau, người ta thấy thầy ngồi một mình trước tượng Phật, 

lưng còng xuống, mắt nhắm lại.

Họ tưởng thầy nhập định.

Nhưng không.

Thầy đang nghe lại.

Nghe tiếng bước chân trong đêm.

Nghe tiếng khóc bị bịt miệng.

Nghe tiếng đất lấp lên thân người còn ấm.

Chuông chùa Thiên Mụ vẫn ngân.

Nhưng từ Mậu Thân trở đi, mỗi tiếng chuông đều có một linh hồn mắc kẹt bên trong.

Và thầy, là người duy nhất còn sống để nghe hết, mà không được phép quên.

 

PHẠM SƠN LIÊM

 


 



.