Thursday, April 30, 2026

Con đường Tương lai Việt Nam (Mai Thanh Truyết)

 

Nói cho Ngày Quốc hận 30/4/2026

 


Lời người viết:

Hình bên cạnh ghi lại lúc người viết phát biểu tại Cộng đồng Hạt Tarrant, Dallas trong buổi Tưởng niệm Ngày Quốc hận 2026. Người viết có gợi ý là: ”Nhân ngày 30/4, thế hệ thứ I có cần chuyển tải hận thù với CSVN cho thế hệ thứ II hay không? Hay là chuyển tải lịch sử một giai đoạn đau thương của đất nước đến các thế hệ về sau, để rồi từ đó, chính họ chọn lựa hướng đi tương lai cho Việt Nam?”

 oOo

 

Câu hỏi này cần được trả lời thẳng: không nên “chuyển tải hận thù” như một di sản, nhưng cũng không được đánh mất ký ức lịch sử và bài học chính trị.

Ngày 30/4 gắn liền với biến cố Sự kiện 30 tháng 4 năm 1975. Đối với thế hệ thứ I, những người trực tiếp trải qua chiến tranh, cải tạo, vượt biên, mất mát là một vết thương thật. Cảm xúc đó có căn bản lịch sử và nhân sinh, không thể phủ nhận hay yêu cầu “quên đi”. Ngày nầy là một điểm mốc hằng hữu trong lịch sử dân tộc.

Ngày Sự kiện 30 tháng 4 năm 1975 đã khép lại một cuộc chiến kéo dài hàng hai thập niên, đó không chỉ là một biến cố chính trị, mà là một ký ức sống động, mang theo mất mát, đổ vỡ và những câu hỏi chưa có lời giải trọn vẹn.

Nửa thế kỷ sau, vấn đề không còn là tranh luận quá khứ đúng sai, mà là một câu hỏi mang tính trách nhiệm:”Chúng ta phải làm gì với ký ức đó, và truyền lại cho thế hệ sau như thế nào?”

 

1- Giới hạn của hận thù 

Trước hết, cần nói rõ là hận thù không thể và không nên trở thành di sản truyền đời. Hận thù có thể là một phản ứng tự nhiên của con người trước bất công và đau thương. Đối với thế hệ thứ I, đó là một phần của trải nghiệm thật, của một phần đời không thể phủ nhận. Tuy nhiên, khi biến nó thành nội dung chính để truyền lại, hận thù sẽ bộc lộ những giới hạn rõ rệt:

• Nó mang tính cá nhân và cảm xúc, không có khả năng chuyển hóa thành nhận thức bền vững. 

• Nó dễ dẫn đến cực đoan, làm suy yếu khả năng đối thoại, cùng những đề nghị giải pháp tích cực cho tương lai. 

• Nó không phù hợp với bối cảnh của những thế hệ sau, những người không trực tiếp trải qua biến cố, hiện chiếm một tỷ lệ áp đảo trên 60% dân số trên cả nước.

Hận thù có thể giúp một thế hệ sống sót hoặc giữ bản sắc trong giai đoạn đầu lưu vong. Nhưng nếu chuyển nguyên trạng sang thế hệ II, III, nó thường tạo ra hai hệ quả:

• Một là xa lạ, thế hệ sinh ra ở nước ngoài không có trải nghiệm trực tiếp, nên họ khó đồng cảm với cảm xúc thuần túy. 

• Hai là phản tác dụng, họ có thể quay sang phủ nhận hoặc thờ ơ, vì cảm thấy bị áp đặt một cảm xúc không phải của mình. 

Nói ngắn gọn, hận thù không di truyền được, chỉ có nhận thức và giá trị mới có thể truyền lại. Nếu bị áp đặt, nó sẽ dẫn đến phản ứng ngược: hoặc bị từ chối, hoặc bị tiếp nhận một cách hình thức, rỗng nội dung.

Do đó, nếu mục tiêu là xây dựng tương lai, thì hận thù không phải là công cụ thích hợp.

 

2- Trách nhiệm truyền đạt lịch sử

Ngược lại, việc truyền đạt lịch sử là một nhiệm vụ không thể né tránh. Một xã hội không hiểu rõ quá khứ của mình sẽ khó có khả năng định hướng tương lai. Nếu thế hệ thứ I không kể lại lịch sử trung thực của ngày 30/4 thì ký ức sẽ bị mai một, lịch sử sẽ bị giản lược hoặc bóp méo, và thế hệ sau sẽ đứng trước một khoảng trống nhận thức. 

Nhưng “truyền đạt lịch sử” không đồng nghĩa với việc kể lại một chiều hay áp đặt kết luận. Điều cần thiết là cần phải trung thực nhằm kể lại những gì đã xảy ra, không tô hồng cũng không phóng đại, giải thích bối cảnh lịch sử lúc đó để giúp thế hệ sau hiểu vì sao các lựa chọn đã được đưa ra. Và sau cùng, phân tích hệ lụy của biến cố trên để chỉ ra những bài học từ thành công lẫn sai lầm. 

Điều cần chuyển tải, đó là sự thật và phẩm giá của thế hệ I. Thế hệ thứ I có một trách nhiệm rất quan trọng kể lại sự thật lịch sử, không tô hồng, không bóp méo, giải thích vì sao mình đã lựa chọn, đã mất mát, đã rời bỏ quê hương, giữ phẩm giá của nạn nhân, thay vì nuôi dưỡng tâm thế trả thù. 

Điều này biến ký ức cá nhân thành bài học công dân về tự do, về quyền con người, về hậu quả của một hệ thống chính trị sai lầm đang sa lầy trong 51 năm qua.

Thế hệ II không cần mang hận thù, nhưng họ có thể mang ý thức về tự do và dân chủ, tinh thần phản biện quyền lực, và trách nhiệm đối với tương lai Việt Nam. 

Đó là một sự chuyển hóa cần thiết từ cảm xúc quá khứ thành giá trị cho tương lai. Ở đây, ký ức cá nhân cần được nâng lên thành tri thức xã hội. Đó là sự khác biệt giữa hồi ức và việc ghi lại lịch sử có trách nhiệm.

 

3- Chuyển hóa ký ức thành giá trị

Suy nghĩ của thế hệ I sau 50 năm thay đổi như thế nào?

Sau nửa thế kỷ kể từ Sự kiện 30 tháng 4 năm 1975, suy nghĩ của thế hệ thứ I trong cộng đồng người Việt hải ngoại không còn ở trạng thái nguyên thủy như những năm đầu, mà đã trải qua một tiến trình chuyển hóa đáng chú ý. Tuy nhiên, cần nói rõ, sự thay đổi này không đồng đều, mà phân hóa theo trải nghiệm, môi trường sống và hành trình cá nhân.

Về xu hướng chuyển hóa theo thời gian, có thể nói, không phải tâm lý nào cũng “đóng băng”. Sau 40–50 năm, có thể thấy một số chuyển biến trong tâm tư những người ở thế hệ I là từ đối đầu sang trầm lắng, từ cảm xúc mạnh sang suy tư, từ phản ứng cực đoan sang chiêm nghiệm. 

Một số người bắt đầu đặt câu hỏi làm sao để “thống nhứt” mà không đánh mất sự thật? Làm sao để thế hệ sau hiểu, nhưng không mang nặng quá khứ? 

Tuy nhiên, cũng có một số không ít vẫn giữ lập trường cứng rắn với chế độ hiện hành, điều này phản ảnh sự đa dạng nội tại của chính thế hệ I này.

Còn một nỗi lo về “ký ức bị mai một” và tâm lý nầy ngày càng rõ là lo ngại thế hệ sau sẽ không hiểu hoặc không quan tâm. Điều này dẫn đến nhu cầu kể lại lịch sử, tổ chức tưởng niệm hàng năm, viết hồi ký, làm tài liệu. 

Nhưng đồng thời cũng tạo ra một thách thức là làm sao truyền đạt lại mà không biến ký ức thành gánh nặng lịch sử? 

 

Tóm lại, tâm lý của thế hệ thứ I đối với ngày 30/4 là một tổ hợp phức tạp, vừa cá nhân, vừa tập thể, vừa cảm xúc, vừa chính trị, vừa quá khứ, vừa hiện tại. 

Và đối với thế hệ thứ I, 30/4 không chỉ là một ngày trong lịch sử, mà còn là một phần trong căn tính của họ.

Nhưng chính vì vậy, họ đang đứng trước một lựa chọn quan trọng là giữ gìn ký ức như một nỗi đau khép kín, hay chuyển hóa nó thành một di sản có ý nghĩa cho thế hệ sau. Lựa chọn nầy sẽ quyết định không chỉ cách 30/4 được nhớ đến, mà còn ảnh hưởng đến cách tương lai Việt Nam được hình dung.

Nếu không phải là hận thù, thì điều gì cần được truyền lại? Câu trả lời nằm ở việc chuyển hóa ký ức thành những giá trị có tính phổ quát, có thể được thế hệ sau tiếp nhận và phát triển:

• Ý thức về tự do: Tự do không phải là điều tự nhiên có sẵn. Nó luôn gắn liền với đấu tranh, hy sinh và trách nhiệm.

• Tinh thần phản biện quyền lực: Bất kỳ hệ thống nào, dù mang danh nghĩa gì, nếu không có kiểm soát, đều có nguy cơ dẫn đến lạm quyền và độc tài.

• Trách nhiệm của người dân: Công dân không chỉ là người thụ hưởng, mà còn là một chủ thể tham gia vào việc định hình xã hội trong sự đồng thuận của đại đa số.

Ba yếu tố này không gắn liền với một chế độ cụ thể nào, mà là nền tảng của mọi xã hội tiến bộ và lành mạnh. Đó chính là những gì tinh túy mà thế hệ thứ I có thể và nên trao truyền lại.

 

4- Vai trò của thế hệ II và những thế hệ kế tiếp

Thế hệ II lớn lên trong một thế giới hoàn toàn khác, với thông tin đa chiều, với giao tiếp toàn cầu, và khả năng tiếp cận các tri thức mới chưa từng có trong thời kỳ của thế hệ I. Họ sẽ không chấp nhận một câu chuyện chỉ dựa trên cảm xúc hay thẩm quyền của thế hệ trước. Họ cần dữ kiện đáng tin cậy, lập luận hợp lý, và không gian để tự suy nghĩ. 

Điều này không phải là sự đứt gãy giữa hai thế hệ, mà là một bước tiến của xã hội. Vai trò của thế hệ trước không phải là định hướng thay, mà là cung cấp dữ liệu để thế hệ sau tự lựa chọn con đường của họ một cách có hiểu biết và có suy nghĩ.

 

5- Định hướng cho tương lai Việt Nam

Từ những phân tích trên, có thể rút ra một số định hướng mang tính nguyên tắc cho tương lai:

* Giải thích lịch sử dựa trên nền tảng sự thật: Sống chung không có nghĩa là lãng quên quá khứ, mà là nhìn nhận sự thật lịch sử, tôn trọng các nạn nhân, và từ bỏ tâm lý hận thù kéo dài. 

* Xây dựng xã hội pháp quyền: Một quốc gia bền vững cần luật pháp độc lập, quyền con người được bảo đảm, và cơ chế kiểm soát quyền lực minh bạch. 

* Cải cách giáo dục lịch sử: Lịch sử cần được giảng dạy đa chiều, không bị công cụ hóa, và khuyến khích tư duy phản biện. 

* Kết nối cộng đồng trong và ngoài nước: Nguồn lực trí tuệ và kinh nghiệm của người Việt toàn cầu là một lợi thế lớn. Tuy nhiên, sự kết nối này chỉ có thể thực hiện nếu có sự tôn trọng lẫn nhau, và vượt qua những định kiến lịch sử. 

 

6- Kết luận

Hai câu hỏi ban đầu, có nên truyền tải hận thù và có nên truyền ký ức đau thương, thực chất dẫn đến một lựa chọn mang tính chiến lược:

• Nếu truyền tải hận thù, quá khứ sẽ kéo dài và lấn át tương lai. 

• Nếu truyền sự thật lịch sử, quá khứ sẽ trở thành một giai đoạn đau thương của lịch sử dân tộc, để từ đó thế hệ tiếp nối sẽ tự tạo ra một hướng đi tương lai trưởng thành hơn. 

Vì vậy, con đường đúng đắn không nằm ở việc quên hay nhớ, mà ở cách chúng ta chuyển hóa ký ức đau thương thành trí tuệ khai sáng, và cảm xúc sẽ trở thành trách nhiệm cho các thế hệ tiếp nối.

Việt Nam trong thế kỷ XXI cần một thế hệ không mang gánh nặng hận thù,

nhưng trong hành trang mang đầy đủ hiểu biết về một giai đoạn lịch sử đau buồn, đủ bản lãnh và ý thức để không lặp lại những sai lầm của lịch sử.

Đó không chỉ là lựa chọn của thế hệ II và các thế hệ tiếp nối, mà chính là di sản tinh thần quan trọng nhất mà thế hệ thứ I có thể để lại.

Nửa thế kỷ sau Sự kiện 30 tháng 4 năm 1975, điều còn lại không chỉ là ký ức đau buồn, mà là cách chúng ta lựa chọn mang ký ức đó đi về phía trước.

Nếu thế hệ thứ I để lại cho thế hệ sau một di sản của hận thù, thì thực chất họ đang trao truyền một gánh nặng, gánh nặng của quá khứ chưa được giải quyết, gánh nặng của những cảm xúc không thuộc về trải nghiệm của người trẻ, và gánh nặng của một hướng nhìn bị khóa chặt vào những gì đã xảy ra trong quá khứ. 

Một di sản như vậy không giúp thế hệ sau mạnh hơn, mà ngược lại, làm suy yếu khả năng sáng tạo và tự do lựa chọn của họ.

Ngược lại, nếu thế hệ thứ I có đủ bản lĩnh để “chưng cất” ký ức đau thương thành trí tuệ, thì họ sẽ trao lại một loại di sản hoàn toàn khác:

• Không phải là sự phẫn nộ, mà là khả năng nhận diện sự bất công và độc đoán của một nhóm người.

• Không phải là nỗi đau thuần túy, mà là sự hiểu biết về cái giá của sai lầm chính trị. 

• Không phải là tâm lý đối đầu, mà là năng lực xây dựng một xã hội tốt hơn. 

Đó là một sự chuyển hóa khó khăn, nhưng chính nhờ đó, phẩm chất của một thế hệ định nghĩa được sự cao thượng của thế hệ I.

Một sai lầm phổ biến là mong muốn thế hệ II phải suy nghĩ giống, cảm nhận giống, và lựa chọn giống thế hệ đi trước. Nhưng lịch sử không vận hành như vậy. Mỗi thế hệ sinh ra để giải quyết những vấn đề của thời đại họ, không phải để lặp lại phản ứng của thế hệ trước. 

Nếu họ chỉ lặp lại, xã hội sẽ dậm chân tại chỗ.

Nếu họ phủ nhận hoàn toàn, xã hội sẽ mất gốc.

Con đường đúng đắn nằm ở giữa hai hướng đi là hiểu sâu quá khứ, nhưng không bị quá khứ trói buộc.

Vì vậy, mục tiêu không phải là tạo ra một thế hệ “trung thành với ký ức”,mà là một thế hệ có năng lực phán đoán độc lập. Hy vọng, ước vọng trên sẽ trở thành hiện thực cho các thế hệ sau nầy.

 

Tóm lại:

• Việt Nam trong thế kỷ XXI không cần thêm những con người mang theo hận thù của quá khứ.

• Việt Nam cần những con người hiểu rõ quá khứ, nhưng đủ tự do để không bị nó chi phối, đủ bản lãnh để xây dựng một xã hội công bằng hơn, minh bạch hơn, và nhân bản hơn.

Nếu thế hệ thứ I làm được điều đó, thì di sản họ để lại sẽ không phải là ký ức của một biến cố, mà là nền tảng tinh thần cho một tương lai trưởng thành của cả dân tộc.

Mai Thanh Truyết

Nói cho Ngày Quốc hận 30/4/2026

Link:

https://www.baoquocdan.org/2026/04/tu-ky-uc-304-en-trach-nhiem-lich-su.html

 

 

Wednesday, April 29, 2026

TÀU VƯỢT BIỂN CHI MAI DO VIỆT CỘNG TỔ CHỨC (Thuyền Trưởng Tàu CSG92)

 

 

Photo Courtesy:

https://www.buctranhvancau.com/new-blog/2020/5/1/tu-vt-bin-chi-mai-do-vit-cng-t-chc 

 

51 năm đã qua. Vài thế hệ đã lớn lên . Những người trẻ có thể không biết gì về chuyện ngày xưa. Nhưng chúng tôi những người bị hành hạ, phải từ bỏ quê hương để đi tìm một nơi an lành hơn . Những chuyến đi  chín lần chết ,chỉ có một phần hy vọng sống . Tháng tư về, nỗi buồn vẫn còn từ thăm thẳm .

 Dưới đây là bài viết của Thuyền Trưởng Tàu CSG92, chiếc tàu đã trục vớt tàu Chi Mai ở Cần giờ. Tàu Chi Mai là Tàu của Thành Uỷ Sài Gòn tổ chức vượt biên để lấy vàng . Sau đó họ đặt mìn nổ chậm cho tàu chìm. 426 người đã chết trong chiếc tàu này. Trong quyển sách " Bên thắng cuộc" của "Osin Huy Đức" có nói sơ đến chuyện này .

oOo 

May mắn cho tôi là khi vượt biên vô cùng thuận buồm xuôi gió, nhưng ngược lại, tôi là chứng nhân của một vụ cướp của giết người thật là rùng rợn do bọn cộng sản Việt Nam thực hiện vào năm 1977 tại căn cứ Hải Quân Cát Lái cũ của HQVNCH.

Lúc bấy giờ tôi làm công nhân cho thuỷ đội Cảng, trên chiếc tàu kéo CSG 92 (Soài Rạp). Vào khoảng tháng 01/1977, tàu chúng tôi chạy lên con sông Sài Gòn tới phía sau nhà máy nhiệt điện Thủ Đức và kéo chiếc tàu tên là Chi Mai về Kinh Tân Thuận (kinh đôi) để cơ xưởng cảng Sài Gòn gắn thêm một số máy phụ như máy charge gió (air compressor), máy bơm nước lườn, cũng như gắn thêm một số ống gió thông hơi từ boong tàu xuống tận 3 tầng dưới hầm máy. Tôi thấy cách thiết kế vô cùng lạ mắt và không có một chút gì là an toàn cho việc vận hành, cũng như an toàn thoát hiểm tối thiểu cho một con tàu di chuyển trên sông nước. Tôi có hỏi chú Sáu Bền người công nhân đầu não của xưởng nầy về việc lạ lùng này thì chú trả lời rằng : « Chú đâu biết gì đâu. Nghe nói rằng thành uỷ thuê xưởng sửa chữa làm một số việc và nhà nước đôi bên thanh toán cho nhau. Chú chỉ là lính lác nên đâu biết gì việc của họ ».

Con tàu nầy có máy chính hiệu của Đức chế tạo, công suất 900 horse power. Con tàu nầy dài khoảng chừng 22 m rộng 5,5 mét, chiều sâu tính từ mớm nước khoảng 3,3 mét, nhưng nếu tính từ trên mặt boong (deck) khoảng 5 mét là cùng. Khi tàu nầy gần ra khỏi ụ sửa chữa nó được hàn thêm một số miếng sắt chữ V loại 6mm làm một boong giả thêm nữa, cao hơn mặt boong khoảng 1,70 mét.

Bấy giờ những người Hoa Kiều trong Chợ Lớn thường tấp nập vào tầu nầy xem xét cúng bái và họ thường mang trái cây hoặc thịt thà qua biếu cho chúng tôi ăn. Sau vài lần họ muốn thuê chú Hai Lâm Văn Tới làm Cơ Khí Trưởng cho tàu nầy. Họ nói dối rằng đấy là tàu khách chạy từ sài Gòn đi Cần Thơ. Nhưng chú khước từ, vì tàu CSG 62 của chú cũng sửa chữa sắp xong để hoạt động kéo xà lan nước đi Vũng Tàu cung cấp cho các tàu chiến cũng như đánh cá đang neo tại vùng cảng ấy. Sau họ bảo thật là đi vượt biên chính thức và sẵn lòng chi 15 lượng vàng và cho hết 6 người trong gia đình chú đi luôn không phải trả một xu nào cả, nhưng chú vẫn khước từ.

Sau đó tôi thấy tên Út Lương tên thật là Lương Văn Út Thuyền Trưởng tàu khách An Giang chạy từ Tân Châu – Long Xuyên – Sài Gòn và ngược lại, nhận lời. Tên Úc nầy là Việt Kiều Kampuchia hồi hương về VN năm 69 hay 70 gì đó. Năm đó là năm Quân Lực VNCH hành quân vô Kampuchia tấn công và san bằng cục R của VC và cứu vớt Việt Kiều khỏi bị bọn Lon Nol và Khmer Đỏ cáp duồn thả trôi sông Cửu Long về Việt Nam.

Út Lương có nước da sậm nâu, gần giống như Miên. Không hiểu hắn xoay ở đâu ra bằng Tài Công hạng nhất của Bộ giao thông và Bưu điện cấp cho hắn. Bằng màu đỏ hẳn hòi, còn mới cứng, chứ thằng nầy nó dốt như Hồ Chí Minh, tiếng Tây thì quẹt quẹt, tiếng Miên thì good, tiếng Việt và tiếng Tàu thì cũng khá khá, nhưng về hải nghiệp nó là con zéro to tướng. Nội việc khử từ trường cho hải bàn khi tàu sửa chữa, hay trang bị thêm chi tiết nó cũng không biết, làm floating radar, hoặc tâm phương qua tín hiệu kiểm báo nó cũng mù tịt, thì nói chi đến tính toán sai biệt trục địa cầu hàng năm để cộng thêm vào hướng đi, hoặc trừ bớt cho đúng với hướng thật sự muốn đi. Nhưng hắn vẫn nhận trách nhiệm đưa tàu đến Cát Lái.

Tong kho xang dau Nha Be.

Giờ đây tôi không chắc nhớ rõ ngày tháng sự vụ xảy ra, tôi chỉ nhớ lúc ấy trời nắng gắt lắm khoảng tháng 04 hay 05 gì đấy, bấy giờ tôi kéo xà lan chở nước xuống kho dầu Shell ở Nhà Bè bơm cho tàu dầu Hasukha của Liên Xô, và sau đó kéo ủi yểm trở cho hoa tiêu đưa tàu vào cặp cảng kho Esso Nhà Bè. Việc xong xuôi, tôi cặp xà lan nước đã giao hàng xong, kéo về lại cảng Sài Gòn. Nhưng khi tàu sắp quanh vào khúc đèn xanh đỏ của sông Sài Gòn, thì tôi thấy người trôi nổi lặn hụp bơi ngửa, bơ xấp đủ kiểu hết. Họ có áo phao bằng styro foam hoặc bằng túi hơi như loại hàng không phát cho hành khách. Cũng có người ôm bẹ dừa nước thả ngửa trên sông.

Tôi co giảm vận tốc tàu lại và yêu cầu anh em thuỷ thủ ở tàu kéo cũng như xà lan thả các thang dây trên tàu và xà lan xuống tận mé nước đồng thời lấy các phao tròn cột dây vào quăng ra cho họ bám vào để kéo họ lên các thang dây của tàu và xà lan.

Lúc bấy giờ là nước ròng chảy ra biển, và ngay chỗ nầy là mối tiếp giáp giữa 3 con sông Nhà Bè, Sài Gòn và Đồng Nai nên mực nước luôn chảy nghịch lẫn nhau tạo thành dòng nước xoáy. Tôi sợ nạn nhân có thể bị lót lườn tàu và xà lan, vướng vào chân vịt, nếu họ luýnh quýnh và không hiểu biết. Vì vậy tôi chỉ để số vòng quay của chân vịt đủ mức cho tàu đứng yên một chỗ để đón cứu họ.

Lúc bấy giờ các ghe đóng đáy giàn xây (dòng xoay) tại ngã ba của 3 con sông cũng túa ra cứu giúp họ. Khi đó, trên tàu và xà lan của chúng tôi đã cứu được 18 người. Bỗng phía bên sông Nhà Bè (Rạch Bảy) có nhiều tiếng súng nổ chát chúa và ca nô công an VC tuần tra trên sông từ hướng nhà máy dầu Navioil cũng như trên Cát Lái chạy đổ xuống, xuôi theo dòng chảy, chúng bắn vào nạn nhân bơi trên sông không một chút thương tiếc, và đuổi theo bắn tận nhà máy Silico gần đến vàm sông Phú Xuân, nơi có căn cứ của bộ đội biên phòng đóng giữ.

Riêng tàu của chúng tôi bị một tầu tuần tiễu có khoảng 6 công an nhảy lên bắt những nạn nhân này trói lại bằng dây ở những chiếc phao họ mang trên người, rồi đẩy họ té xuống tàu tuần cảnh, thấp hơn mặt boong xà lan ít nhất 2 mét. Khi không còn chỗ chứa các nạn nhân, chúng xô họ trở lại dòng sông lúc đó đang chảy xiết. Tôi la lên cản ngăn chúng, nhưng chúng bắt tôi vào trong phòng lái tàu và yêu cầu tôi chạy về cầu bến phá Cát Lái. Trên đoạn đường không đầy 2 cây số này tôi thấy vô số các túi sách may bằng nhựa simili và giỏ đệm trôi bồng bềnh trên mặt nước. Chúng ra lệnh cho tàu chạy chậm lại và dùng vợt chúng tôi thường dùng để vớt lon nhôm thực phẩm hoặc thức uống của tàu ngoại quốc thường vứt bỏ trôi nổi trên sông Sài Gòn, để vớt những chiếc giỏ căng phồng này. Chúng tranh nhau mở ra lục lọi lấy vàng, đô la, đồng hồ … rồi chia chác nhau ngay tại chỗ.

Vì phải chạy chậm để tụi công an vớt những chiếc giỏ trên mặt sông nên 2 giờ sau, tàu chúng tôi mới cặp được bến phà Cát Lái trong khi đoạn đường không đến 2 cây số mà vận tốc bình thường của tầu tôi là 16 hải lý giờ (khoảng 25 cây số giờ).

Khi tàu vừa cập bến, tụi công an bắt chúng tôi lên bờ, lục soát trên tàu, xà lan và khám xét thân thể của chúng tôi. Đến khoảng 10 giờ tối thì tên đại tá công an trưởng phòng cứu hoả đến hỏi chúng tôi có thấy điều gì hay không, có muốn khiếu nại gì không ? Chúng tôi dư hiểu chúng muốn gì, nên ai cũng phải lắc đầu, “thưa không nghe, không thấy, không biết cũng như không khiếu nại điều gì”. Chúng tôi chỉ xin chúng báo cáo về đội an ninh bảo vệ của bến cảng Sài Gòn là tàu chúng tôi bị vướng lưới nên phải lặn gỡ, vì vậy về trễ. Chúng bằng lòng gọi phôn giúp cho việc ấy. Khi chúng tôi được thả trở lại tàu, trên bến phá, tụi công an đã cho lập vòng rào an ninh cấm tất cả nhân dân cùng những người không có trách nhiệm lui tới khu vực ấy. Vòng đai này được kéo bằng kẽm concertina, phía trong ở giữa bến phá chúng dùng nhưng manh cót quây tròn lại, che kín những xác người nằm ngổn ngang ít nhất là 150 người. Những xác người được xếp dài khaỏng 30 mét nằm kế bên nhau như cá trong hộp thành 3 hàng. Còn các túi hành lý được chất ngay lên xe truck của công an mà loại này trước năm 1975 dùng để tịch thu báo chí khi báo chí có nội dung xuyên tạc vu khống chính phủ VNCH, để làm lợi cho cộng sản.

Sau đó 2 ngày, đội thuỷ của Cảng Sài Gòn được lệnh điều động tàu của chúng tôi kéo cần cẩu 100 tấn (có sức mạnh kéo nổi 100 tấn). Cần cẩu nầy nguyên là của quân vận Mỹ bàn giao lại cho chính phủ VNCH, và sau chuyển lại cho cảng Sài Gòn xử dụng. Chúng tôi kéo cần cẩu nổi này ra đến Cát Lái khoảng 10 giờ sáng và người nhái công an (Bắc Kỳ) lặn xuống choàng dây cáp 16 mm qua tàu Chi Mai để cho cần cẩu trục lên. Nhưng không biết loay hoay như thế nào đó họ làm mãi không xong, và phải xin toán người nhái của cảng Sài Gòn đến giúp đỡ. Toán người nhái ốm đói nầy vốn là những công nhân trên 45 tuổi trước 1975 thuộc Ty Cảng Vụ cảng Sài Gòn, có nhiệm vụ lặn kiểm tra các đế phao neo (con rùa) trên sông Sài Gòn, cùng như kiểm tra chân đế cầu tàu trong cảng Sài Gòn. Nhờ toán người nhái của Sài Gòn trước 1975, công việc trôi chảy, tôi nổ máy đẩy cần cẩu nổi ra xa, để neo căng cả 4 phía và kéo tàu Chi Mai lên …

Khi dây cáp được kéo lên chưa được 3 mét, từ dưới mặt nước nổi vọt lên những xác người như nhưng trái ngư lôi vừa thoát khỏi bệ phóng. Máu từ mũi tai của họ trào ra trông thật thảm khốc. Chú Hai Giỏi, cần cẩu trưởng, người to như cảnh sát motor cycle của Mỹ, cũng phải rụng rời tay chân không thể tiếp tục giữ cần LIFT và dừng tay lại ngay vị trí nầy. Bọn công an trên cầu phà bụm tay lại làm loa ra lệnh kéo tiếp nên anh Sanh phải nhảy lên phòng điều khiển thay thế chú Hai Giỏi …

Dây được kéo lên từ từ thật chậm từng tấc cáp mỗi lần chuyển dịch, xác người tiếp tục vọt nổi lên, Tôi không nhớ rõ lắm vì cảm giác đã chết cứng tê dại, mắt mở nhưng hình như không còn biết gì cả. Vì đấy là xác người vô tội bị VC xua đuổi, hoặc lừa đảo, nên họ phải trốn ra nước ngoài. Họ là những người giàu có, có nhà cửa khang trang, cơ sở máy móc sản xuất, mà bọn công sản Bắc Kỳ xâm lược đang thèm thuồng muốn chiếm lấy làm của riêng, nên đã lừa họ mang của cải xuống tàu rồi tìm cách giết họ để chiếm đoạt của cải.

Khi tàu nhô cột cờ lên khỏi mặt nước, một thảm cảnh mà suốt 16 năm sống xuôi ngược trên các dòng sông của VN, bờ duyên hải VN và Philippines tôi chưa bao giờ trông thấy cảnh tượng như thế. Quý vị à ! Một phụ nữ tay ôm chặt đứa bé gái khoảng 1 tuổi đã sình chương cuộn tròn như một quày dừa non. Chiếc áo choàng (pardessus) bằng thứ vải nylon dầy chắc vướng vào các móc dùng để móc cờ hiệu của tàu hoặc tín hiệu. Trên mặt của nạn nhân bị tôm cá rỉa mất gần hết một bên mặt …

Tàu Chi Mai tiếp tục được kéo lên, trên mặt boong không còn gì tồn đọng. Trong cabin lái, xác 2 cô gái trẻ ôm nhau chết cứng. Tàu Chi Mai tiếp tục được đưa lên cao, nước tràn ra từ các lỗ Abblouse (lỗ có kính tròn để cho thuỷ thủ có thể quan sát bên ngoài hay mở ra để nhận lấy gió khi những ngày biển êm gió lặng). Nước chảy tràn ra cho thấy bên trong, xác người dằn xẹp xuống như cá được đóng vào hộp vậy …

Cuối cùng tàu Chi Mai được đặt trên boong cần cẩu 100 tấn, sau khi các kè được chêm chặt 2 bên hông tàu Chi Mai. Chúng tôi thấy bên hông phía tay phải của tàu Chi Mai có một lỗ thủng to hình dạng tròn méo mó phần phía trước của lổ thủng bị tét ép vào phía trong thân tàu chứng tỏ khối thuốc nổ được đặt từ bên ngoài. Xác người bên trong chắc phải còn đủ cả vì lỗ thủng nầy, xác người không thể trôi ra được, vì tàu bị chìm nghiêng về phía nầy, bùn non và đất sét còn bám chặt cả một bên thân tàu.

Xác nguời được đưa ra khỏi tàu Chi Mai đưa lên bến phà Cát Lái lập tức các túi hành lý bị tụi công an VC tịch thu đem lên xe cây ngay lập tức, không có thân nhân hay bất cứ ai léo hánh ở khu vực nầy. Chỉ huy bốc dỡ các tử thi nầy là Đại tá VC Đinh Mười, truởng phòng cảnh sát phòng cháy chửa cháy thành phố Sài Gòn ; và một tên đại tá khác của phòng cảnh sát trên sông. Lúc bấy giờ bí thư thành uỷ là Võ Văn Kiệt.

Tổng cộng xác chết được đem ra là 426 xác cả nam lẫn nữ. Tôi đã không dám ăn thịt cá tôm cua hơn nửa năm trời mặc dù lúc bấy giờ công nhân kỹ thuật thuộc tổng cục đường biển như tôi mỗi tháng chỉ mua được 2 kí thịt heo cho nhu yếu phẩm mà thôi.

Thằng Lương Văn Út tài công chiếc tàu Chi Mai còn sống nhăn răng tại Sài Gòn. Sau vụ nổ tàu Chi Mai, Cộng Sản không có cách gì che giấu được, vì hơn 170 hành khách nhà nghèo loại đóng 5 cây vàng cho một đầu người, phải chịu cảnh đứng ngồi như cá hộp. Họ hiểu đi tàu trong hoàn cảnh đó sẽ bị ướt lạnh khi trời mưa giông, vì cả 2 thứ nước mưa và nước sóng biển. Họ chắc chắn hiểu được thân phận, và những rủi ro có thể mang đến cho họ khi bị say sóng, hoặc sóng to chụp phủ lên tàu có thể cuốn họ xuống biển, nên họ chịu rất nhiều tổn phí để kiếm mua phao vì thời ấy của đó là hàng quốc cấm, không có chợ nào được bày bán cả. Ngay cả như tôi, Thuyền Trưởng tàu kéo cấp Ba (có công suất trên 1200 mã lực) là loại chỉ đếm trên đầu ngón tay vào năm 1989, vẫn không có áo phao cho cá nhân của mình nửa đó. Chỉ cấp loại xốp bình cà rem (Styro foam) nhét vào áo khỉ (monkey vest) như áo bộ đội mang băng đạn AK vậy, nhưng vẫn phải ghi tên và chức vụ bằng nước sơn đỏ, và điều nầy phòng vật tư của Công Ty làm sẵn phát cho tàu, nếu bị mất phải làm báo cáo và kiểm điểm như mất súng vậy.

Chính các phao nầy đã giúp cho hầu hết những nguời trên boong nầy thoát ra khỏi tàu Chi Mai ngay lúc nó nghiêng chìm. Chỉ có những người thông thuộc với sông nước nên ỷ lại không mặc vào, có thể bị chết, hoặc thoát, hay tù sau vụ chìm nầy. Điều tôi nói đây có kiểm chứng, vì 4 ngày sau đó, những xác chết trôi nổi trên sông Nhà Bè, Phú Xuân, Soài Rạp, Lòng Tàu, cũng như trôi dạt vào những miệng đáy đóng trên sông để bắt tôm cá. Người dân đã báo cho nhà cầm quyền đem đi mai táng hoặc trả xác lại cho thân nhân.

Còn cảnh công an VC bắn vào người vượt biên hôm đó, chính mắt những người đóng đáy thấy, thuỷ thủ tàu CSG92 và xà lan 64 thấy, công nhân nhà máy Vavioil và những cư dân trên bờ sông nhà bè phía đèn xanh đều thấy hết. Chưa hết đâu ! Những người đi « đăng ký », tập trung tại bến xe Văn Thánh ngoài ngã Ba Hàng Xanh để cho xe bus đưa vào bên phà Cát Lái, nhưng còn 2 xe bus chót chưa vào tơi bến phà Cát Lái thì mìn đã nổ. Không biết rằng vì xe bus đến chậm hay thằng công an tay nghề quá zỏm, gài kim định giờ không chính xác ? ! Điều nầy từng xảy ra trong thời chiến qua các vụ đặc công VC đánh các cầu Bình Triệu, Bình Lợi, Tân Cảng … Đặc công VC ôm mìn lội ven sông để gài giật xập cầu, nhưng lội chưa tới nơi thì mìn phát nổ. Báo chí phổ biến tin tức, lính địa phương quân giữ cầu đều biết chuyện nầy !

Việc Cộng sản bắn chết người thường dân vô tội đâu có phải là điều hiếm hoi ở trong thời chiến cũng như thời bình. Hơn nữa VC đã dán bản cáo trạng khắp hai miền đất nước rằng « Vượt Biên Là Phản Quốc ». Vì vậy chúng sợ ai không dám bắn ? ! Hơn nữa VC bắn để cướp của, vì người bị chúng bắn là thành phần tư bản, bị VC ghép vào tội phản quốc bóc lột.

Còn 2 chiếc xe bus chở người vượt biên đến sau, khi thấy tàu Chi Mai bị phát nổ, bọn công an liền ra lệnh cho quay đầu lên hướng nhà tù Thủ Đức tạm trú qua đêm và sáng hôm sau chở thẳng lên Bù Đóp nhốt cho đến gần 4 tháng. Sau đó, chúng đưa xuống cù lao Rồng ở Mỹ Tho cho đi bán chính thức, với điều kiện thêm 3 cây một đầu người.

Ngoài ra, còn vụ cho chìm tàu khách Vũng Tàu tại Ngã Ba Thiềng Liềng năm 1979 để cướp tiền cướp của nữa. Vụ này VC bán bãi xong, trở giọng lật lọng bắt khách ra đi đa số là Bắc di cư năm 1954 và giáo dân ở giáo xứ Tân Định, Bà Chiểu, trong đó có con của nhạc sĩ Lê Văn Thiện, hoà âm cho ban nhạc Shootgun của ca sĩ Thanh Thuý.

Thuyền Trưởng Tàu CSG92

Sources: 

* Fb Hoa Pham

* https://www.buctranhvancau.com/new-blog/2020/5/1/tu-vt-bin-chi-mai-do-vit-cng-t-chc

 .