Friday, February 13, 2026

Phạm Sơn Liêm & Những bài thơ về Huế trong Tết Mậu Thân 1968

 

Main Link: Fb Phạm Sơn Liêm

https://www.facebook.com/liem.pham.806140

 


HUẾ ƠI

 

Có những cái chết ở Huế

không ai kịp ghi vào sổ.

Không bản án.

Không lời buộc tội.

Chỉ một dấu gạch ngang trong đêm, 

nơi tên người bị xóa trước khi kịp hiểu mình đã làm sai điều gì.

Họ bị gọi đi bằng giọng thì thầm, như gọi một việc rất nhỏ, rất thường.

Một bước ra khỏi ngưỡng cửa và cả đời còn lại bị cắt lìa phía sau.

Đêm ấy, Huế im lặng đến tàn nhẫn.

Im lặng của những con hẻm khép chặt.

Im lặng của những ngọn đèn dầu vặn nhỏ.

Im lặng của người ở lại, nghe tiếng chân xa dần, mà không dám mở cửa, 

vì mở cửa có khi là mất thêm một người.

Người ta chết khi chưa kịp dặn dò.

Chưa kịp nhìn lại căn nhà mình đã sống cả đời.

Chưa kịp biết rằng cái Tết ấy

là cái Tết cuối cùng có tên họ trong ký ức người khác.

Có người ngã xuống mà tay vẫn nắm chặt, như còn giữ một điều chưa nói.

Có người quay đầu nhìn lại lần cuối, không phải để van xin,

mà để khắc sâu hình bóng quê nhà, trước khi bị đẩy vào bóng tối không đáy.

Đất Huế đã uống vào mình quá nhiều tiếng thở.

Những tiếng thở dừng lại giữa chừng.

Những tiếng thở không kịp hóa thành lời.

Đất giữ lại tất cả, còn người sống thì phải học cách quên để khỏi phát điên.

Sau đó, người ta sống tiếp, nhưng sống như đi trên một tấm gương nứt.

Mỗi bước chân đều sợ chạm vào quá khứ.

Mỗi câu nói đều né tránh một cái tên.

Mỗi mùa xuân trở lại là một lần phải giả vờ rằng mình vẫn còn đủ đầy.

Có những đứa trẻ lớn lên không có khái niệm về mồ côi.

Chúng chỉ biết trong nhà

có một chỗ trống không ai ngồi.

Một đôi dép không bao giờ được mang nữa.

Một cái áo treo mãi trên vách, không ai dám cất đi.

Chúng học cách im lặng từ rất sớm.

Học cách không hỏi.

Học cách không nhớ quá nhiều.

Vì ở Huế, có những ký ức

càng nhớ rõ, càng khó sống.

Người sống sót mang theo nỗi đau, như mang một cái bóng.

Không nói ra.

Không gọi tên.

Nhưng nó ở đó, trong mỗi lần cúi đầu, trong mỗi nén nhang run tay, 

trong mỗi giấc ngủ chập chờn,  nghe lại tiếng gọi năm xưa.

Huế vẫn đẹp.

Vẫn trầm.

Vẫn thơm mùi nhang mỗi sớm.

Nhưng vẻ đẹp ấy có một vết nứt, chạy âm thầm qua từng mái ngói, từng hàng cây, từng con người.

Vì có những mùa xuân đã không kịp nở.

Có những tiếng gọi, đã không bao giờ được đáp.

Và có những nỗi đau, không cần máu để chứng minh, chỉ cần thời gian, đủ dài,

là nó tự khắc sâu vào tim người sống đến tận cuối đời.

 

oOo

 


 

MẬU THÂN VÀ THẦY CHÙA THIÊN MỤ

 

Ông là thầy chùa ở Thiên Mụ.

Không ai nhớ rõ pháp danh.

Người ta chỉ gọi ông là thầy, như gọi một cái bóng quen thuộc còn sót lại sau bão.

Tết Mậu Thân năm ấy, ông không trốn.

Ông cũng không chạy.

Ông chỉ khóa cổng chùa lại, thắp một nén nhang, rồi ngồi yên bên đại hồng chung,

như thể tiếng chuông có thể che chở cho người ta khỏi ác mộng.

Nhưng chuông không cứu được ai.

Đêm xuống, Huế bị xé toạc.

Không phải bằng pháo, mà bằng tiếng gọi tên trong danh sách.

Những cái tên được đọc lên lạnh lùng, đều đặn, như tụng kinh,

chỉ khác một điều: người được gọi thì không bao giờ trở lại.

Sáng hôm sau, người ta kéo đến chùa.

Không phải để lễ Phật.

Mà để hỏi thầy:

“Có thấy họ đi qua đây không?”

Thầy lắc đầu.

Không phải vì không biết.

Mà vì không dám nói.

Ông đã thấy.

Thấy họ đi ngang qua sân chùa, tay bị trói, đầu cúi thấp.

Có người còn quay lại nhìn tượng Phật lần cuối, ánh mắt ấy không cầu xin,

chỉ ngỡ ngàng, như một đứa trẻ vừa hiểu ra rằng: à, thì ra mình sắp chết.

Sau Mậu Thân, chùa vẫn đứng đó.

Thiên Mụ vẫn cao.

Nhưng thầy thì già đi mấy chục tuổi chỉ trong vài tuần.

Từ đó, mỗi buổi sáng, thầy đều quét sân chùa thật lâu. Quét từng viên gạch.

Quét như thể đang tìm thứ gì đó rơi mất.

Có người hỏi sao thầy quét hoài không mệt. Thầy đáp rất khẽ:

“Dính máu.”

Không ai hỏi thêm.

Có những đêm, thầy gõ  chuông không đúng giờ.

Tiếng chuông vang lên lạc lõng, rơi vào sông Hương như tiếng thở dài.

Không phải để gọi Phật.

Mà để đếm người.

Một tiếng chuông cho một cái tên.

Một tiếng cho một khuôn mặt.

Một tiếng cho một gia đình không bao giờ còn đủ chỗ ngồi quanh mâm cơm Tết.

Chuông gõ đến khi tay run.

Chuông gõ đến khi nước mắt chảy xuống dây chuông mà thầy không hay.

Có lần, một đứa trẻ theo mẹ lên chùa hỏi thầy:

“Cha con đâu?”

Thầy nhìn đứa bé rất lâu.

Rồi đặt tay lên đầu nó.

Không nói được câu nào.

Bởi thầy biết.

Biết rất rõ.

Biết cả nơi chôn.

Biết cả cách chết.

Và từ giây phút ấy, thầy hiểu ra một điều còn đau hơn cái chết:

có những người sống sót chỉ để mang ký ức đi hết đời.

Nhiều năm sau, người ta thấy thầy ngồi một mình trước tượng Phật, 

lưng còng xuống, mắt nhắm lại.

Họ tưởng thầy nhập định.

Nhưng không.

Thầy đang nghe lại.

Nghe tiếng bước chân trong đêm.

Nghe tiếng khóc bị bịt miệng.

Nghe tiếng đất lấp lên thân người còn ấm.

Chuông chùa Thiên Mụ vẫn ngân.

Nhưng từ Mậu Thân trở đi, mỗi tiếng chuông đều có một linh hồn mắc kẹt bên trong.

Và thầy, là người duy nhất còn sống để nghe hết, mà không được phép quên.

 

PHẠM SƠN LIÊM

 


 



.

No comments:

Post a Comment