Friday, February 20, 2026

Tác giả PHẠM SƠN LIÊM & Những bài viết về MẬU THÂN HUẾ

 

Main Link của Fb Phạm Sơn Liêm:

https://www.facebook.com/liem.pham.806140

 

Lời tựa

Huế, Tết Mậu Thân 1968.

Một thành phố bình yên bỗng hóa thành nấm mồ.

Máu đỏ hòa với tro, tiếng súng hòa với tiếng la hét, tiếng trẻ con khóc ré lên, tiếng người già gào thét rồi im bặt.

Những chữ viết sau đây không phải là truyện, không phải tưởng tượng.

Đó là hồ sơ thảm sát, tường thuật từng giờ, từng phút, từng con người.

Ông Minh, bà Hạnh, ông Nam, bà Liên, ông Phúc, bà Thảo – mỗi cái tên, mỗi gia đình, từng nhịp tim, từng hơi thở đều trở thành ký ức đóng băng, để lại nỗi kinh hoàng không thể xóa nhòa.

Đọc từng dòng, từng chữ, bạn sẽ nghe thấy tiếng Huế im lặng, nghe thấy tiếng bước chân lính, tiếng xẻng chạm xương, mùi máu và tro ám vào quần áo, ám vào tóc, ám vào tim.

Đọc từng dòng, từng chữ, bạn sẽ cảm nhận một Tết chưa bao giờ trở lại, một thành phố không còn Tết, chỉ còn tang thương và thảm kịch.

Hãy mở lòng, để từng chữ cắn vào tim, để từng nhịp đập nhớ về Huế Mậu Thân, nơi máu và nỗi đau khốn cùng đã ghi dấu vĩnh viễn.

Huế Tết Mậu Thân 1968 Thành phố nấm mồ

30 Tết

Báo hiệu địa ngục

Huế, mùa Xuân năm 1968, không có mùi trầm hương hay vị bánh tét của những ngày đoàn viên. Thay vào đó, thành phố chìm trong một mùi hương kinh khiếp: mùi tử khí trộn lẫn với bùn lầy và nước mưa phùn lạnh ngắt.

Phố Phủ Cam còn treo lồng đèn đỏ, bánh chưng chưa gói xong, pháo còn im lìm trong hộp.

Trẻ con chạy ra đường, nhưng mẹ la: “Tránh xa, im lặng!”

Những bóng người lạ, tay cầm súng, đi qua từng nhà.

Ông Minh nghe tiếng sột soạt trong bếp, bước ra thì thấy tủ bị lật, bát đĩa vỡ, những món đồ Tết còn nguyên trôi lăn trên nền gạch.

Người dân nhìn nhau, tim nặng trĩu, chưa ai biết Tết này sẽ biến thành thảm kịch.

Giao thừa

Đêm máu trộn pháo

Khi màn đêm Mùng Một Tết buông xuống, những tiếng gõ cửa vang lên dồn dập. Đó không phải là tiếng gõ cửa của người thân đến xông đất, mà là khởi đầu cho một cuộc hành trình không có ngày về. Những trí thức, những công chức, và cả những người dân lành vô tội bị dẫn đi khi bát cơm cúng tổ tiên vẫn còn nghi ngút khói trên bàn thờ.

Họ bị trói chặt vào nhau bằng dây điện, bằng kẽm gai, nối thành những hàng dài dặc dờ đi vào cõi chết. Người đi không biết mình đi đâu, người ở lại chỉ biết ôm nhau khóc thầm trong bóng tối, cầu nguyện cho một phép màu mà sau này họ mới biết là không bao giờ đến.

Đêm 30 Tết, bà Hạnh chuẩn bị mâm cúng, cơm canh còn nóng, trái cây còn thơm.

Tiếng súng nổ gần đầu ngõ, lửa bùng lên từ nhà hàng xóm.

Bà ôm đứa cháu nhỏ, chạy ra đường, thấy xác người nằm ngổn ngang.

Mâm cúng vẫn nguyên, nhưng phủ đầy tro và máu.

Tiếng khóc trẻ con hòa với tiếng la hét người lớn.

Giao thừa Huế năm đó không còn tiếng chúc tụng, chỉ còn tiếng chết chóc.

Mùng 1

Sự tàn sát lạnh lùng

Ông Nam và vợ đứng trước cửa, bị kéo đi trước mắt hai con nhỏ.

Hàng xóm nghe tiếng rên la, rồi im bặt.

Những bức tường đổ máu, những bức ảnh Tết rơi xuống nền nhà dính máu.

Họ chiếm từng ngõ, bắn từng người chống lại.

Phố xá thơ mộng trở thành nấm mồ, từng căn nhà, từng phòng trống trơn, tiếng súng vang rền rĩ.

Mùng 2

Hố chôn tập thể

Bà Liên chứng kiến hố chôn tập thể sau nhà, hàng chục xác nằm chồng lên nhau.

Trẻ con, già, trai gái, tất cả không còn phân biệt.

Máu khô loang trên đất, dính vào tay người sống sót.

Bà Liên tìm con giữa đống xác, không thấy.

Người sống sót đi lẩn trong bóng tối, tim đập từng nhịp như bị đóng đinh.

Tiếng xẻng chạm vào xương vẫn vang trong tai, không thể quên.

Mùng 3

Huế tan hoang

Những căn nhà còn sót lại bị cướp phá, bát đĩa cuối cùng bị lấy đi.

Trẻ con không khóc, chỉ đứng nhìn xác người thân với đôi mắt trống rỗng.

Các gia đình mất nhau: cha mẹ mất con, vợ mất chồng, không mộ, không nhang khói.

Phố xá rộn rã một thời giờ chỉ còn bóng ma, khói lửa, máu và im lặng.

Mùng 4

Huế là bóng ma

Người sống ẩn trong góc tối, nghe tiếng bước chân lính, nghe tiếng xẻng chạm xương.

Bà Hạnh nằm trong căn gác nhỏ, nhớ tiếng con khóc, tiếng chồng la thét.

Bát đũa dính máu, áo quần phủ bụi tro.

Người sống sót đi qua phố, tim đập nặng trĩu, từng nhịp là ký ức đóng băng.

Huế không còn Tết, chỉ còn xác chết chưa chôn, hố chôn tập thể nham nhở, nỗi kinh hoàng ám vào mắt những ai còn sống.

Hậu Tết

Ký ức không thể rửa sạch

Huế sau Tết như thành phố của nỗi đau.

Bóng người đi qua phố xưa, chỉ nghe tiếng gió rít qua mái ngói vỡ.

Mùi máu và tro vẫn ám vào quần áo, tóc, tâm trí.

Từng gia đình, từng người, từng đứa trẻ, từng bà mẹ, từng ông bố, tất cả thành ký ức đóng băng.

Từng chữ, từng câu, vẫn cắn vào tim người còn nhớ Huế Tết Mậu Thân 1968.

Người sống mang theo nỗi kinh hoàng suốt đời, Huế trở thành thành phố nấm mồ của một Tết chưa bao giờ trở lại.

Tết Mậu Thân ,mùa xuân máu, đã khắc sâu vào tâm hồn người Huế một nỗi đau không tên, một ký ức mà thời gian không thể xóa nhòa. Hàng nghìn gia đình như gia đình ở Huế, vẫn đang sống với những mất mát ấy, với những người thân không bao giờ trở về, với những câu hỏi không lời giải đáp.

Và mỗi độ xuân về, họ lại thắp hương, lại khóc, lại thổn thức.

Phạm Sơn Liêm

.

Mậu Thân và

Thầy chùa Thiên Mụ

Ông là thầy chùa ở Thiên Mụ.

Không ai nhớ rõ pháp danh.

Người ta chỉ gọi ông là thầy, như gọi một cái bóng quen thuộc còn sót lại sau bão.

Tết Mậu Thân năm ấy, ông không trốn.

Ông cũng không chạy.

Ông chỉ khóa cổng chùa lại, thắp một nén nhang, rồi ngồi yên bên đại hồng chung, như thể tiếng chuông có thể che chở cho người ta khỏi ác mộng.

Nhưng chuông không cứu được ai.

Đêm xuống, Huế bị xé toạc.

Không phải bằng pháo, mà bằng tiếng gọi tên trong danh sách.

Những cái tên được đọc lên lạnh lùng, đều đặn, như tụng kinh, chỉ khác một điều: người được gọi thì không bao giờ trở lại.

Sáng hôm sau, người ta kéo đến chùa.

Không phải để lễ Phật.

Mà để hỏi thầy:

“Có thấy họ đi qua đây không?”

Thầy lắc đầu.

Không phải vì không biết.

Mà vì không dám nói.

Ông đã thấy.

Thấy họ đi ngang qua sân chùa, tay bị trói, đầu cúi thấp.

Có người còn quay lại nhìn tượng Phật lần cuối, ánh mắt ấy không cầu xin, chỉ ngỡ ngàng, như một đứa trẻ vừa hiểu ra rằng: à, thì ra mình sắp chết.

Sau Mậu Thân, chùa vẫn đứng đó.

Thiên Mụ vẫn cao.

Nhưng thầy thì già đi mấy chục tuổi chỉ trong vài tuần.

Từ đó, mỗi buổi sáng, thầy đều quét sân chùa thật lâu. Quét từng viên gạch. Quét như thể đang tìm thứ gì đó rơi mất.

Có người hỏi sao thầy quét hoài không mệt. Thầy đáp rất khẽ:

“Dính máu.”

Không ai hỏi thêm.

Có những đêm, thầy gõ chuông không đúng giờ.

Tiếng chuông vang lên lạc lõng, rơi vào sông Hương như tiếng thở dài.

Không phải để gọi Phật.

Mà để đếm người.

Một tiếng chuông cho một cái tên.

Một tiếng cho một khuôn mặt.

Một tiếng cho một gia đình không bao giờ còn đủ chỗ ngồi quanh mâm cơm Tết.

Chuông gõ đến khi tay run.

Chuông gõ đến khi nước mắt chảy xuống dây chuông mà thầy không hay.

Có lần, một đứa trẻ theo mẹ lên chùa hỏi thầy:

“Cha con đâu?”

Thầy nhìn đứa bé rất lâu.

Rồi đặt tay lên đầu nó.

Không nói được câu nào.

Bởi thầy biết.

Biết rất rõ.

Biết cả nơi chôn.

Biết cả cách chết.

Và từ giây phút ấy, thầy hiểu ra một điều còn đau hơn cái chết: có những người sống sót chỉ để mang ký ức đi hết đời.

Nhiều năm sau, người ta thấy thầy ngồi một mình trước tượng Phật, lưng còng xuống, mắt nhắm lại.

Họ tưởng thầy nhập định.

Nhưng không.

Thầy đang nghe lại.

Nghe tiếng bước chân trong đêm.

Nghe tiếng khóc bị bịt miệng.

Nghe tiếng đất lấp lên thân người còn ấm.

Chuông chùa Thiên Mụ vẫn ngân.

Nhưng từ Mậu Thân trở đi,

mỗi tiếng chuông đều có một linh hồn mắc kẹt bên trong.

Và thầy, là người duy nhất còn sống để nghe hết, mà không được phép quên.

Phạm Sơn Liêm

 XIN BẤM "READ MORE" ĐỂ ĐỌC TIẾP


Khe Đá Mài

Mùa Tết không bao giờ trở lại

 

Tết năm ấy, mùa xuân 1968, lẽ ra phải là những ngày khói nhang quyện cùng tiếng chuông nhà thờ, trẻ con tung tăng áo mới, người lớn chúc nhau một năm bình an. Nhưng ở Huế, mùa xuân ấy đã rẽ sang một hướng khác, hướng của máu, nước mắt và những bước chân đi vào rừng mà không bao giờ trở lại.

Trong ký ức của người dân Huế, đặc biệt là các gia đình giáo dân thuộc Giáo xứ Phủ Cam, cái tên Khe Đá Mài không chỉ là một địa danh. Nó là một vết cắt.

Những bước chân đi mà không về

Khi biến cố Tết Mậu Thân 1968 bùng nổ, thành phố Huế chìm trong tiếng súng, khói lửa và những bản danh sách lạnh lùng. Nhiều người bị gọi tên. Có người là công chức, có người là giáo viên, có người chỉ đơn giản là một giáo dân siêng năng dự lễ, một người cha hiền, một người con ngoan.

Họ bị dẫn đi trong đêm.

Có người kịp quay lại dặn vợ: “Anh đi chút rồi về.”

Có người chỉ kịp nhìn đứa con đang ngủ, khẽ vuốt mái tóc thơm mùi khói trầm ngày Tết.

Nhưng cánh cửa đóng lại sau lưng họ đã khép luôn cả một đời người.

Những đoàn người bị đưa về phía rừng núi phía tây nam Huế. Trong những khe sâu heo hút như Khe Đá Mài, giữa rừng già lạnh buốt, họ bị trói, bị đẩy xuống hố, bị chôn vùi tập thể. Không bia mộ. Không tên tuổi. Không một lời tiễn biệt.

Chỉ có đất rừng làm chứng.

Mùa xuân bị chôn theo

Sau khi thành phố được tái chiếm, những hố chôn tập thể dần được phát hiện. Người ta đào lên từng lớp đất, từng mảnh áo, từng sợi dây trói mục nát. Có người nhận ra người thân chỉ qua một chiếc nhẫn cưới méo mó. Có người gục xuống khi thấy chiếc áo dòng quen thuộc dính đầy bùn đất.

Tiếng khóc khi ấy không còn là tiếng khóc của một gia đình, mà là tiếng khóc của cả một cộng đồng.

Ở Phủ Cam, trong những căn nhà nhỏ nép mình bên đồi, nhiều bàn thờ bỗng dưng có thêm một di ảnh. Có nhà mất cha. Có nhà mất cả hai anh em. Có gia đình, ba thế hệ bị xóa tên chỉ trong vài ngày Tết.

Và từ đó, mỗi độ xuân về, tiếng pháo không còn là âm thanh của vui mừng. Nó như vọng lại tiếng nổ xa xăm của quá khứ, khiến lòng người se thắt.

Nỗi đau ở lại

Điều ám ảnh nhất không chỉ là cái chết.

Mà là sự mất tích.

“Những người đi mà không trở về” câu nói ấy ở Huế không phải là một hình ảnh văn chương. Nó là thực tại. Nhiều gia đình chờ đợi suốt nhiều năm, hy vọng một phép màu. Có người mẹ già vẫn giữ nguyên chiếc áo con trai để lại, không dám đem cho ai. Có người vợ trẻ ở vậy cả đời, vì không bao giờ thấy chồng trở về, cũng không bao giờ được một tờ giấy xác nhận cái chết.

Sự mơ hồ ấy còn đau hơn cả tang tóc.

Với các giáo dân Phủ Cam, ký ức Khe Đá Mài còn gắn với những buổi cầu nguyện âm thầm. Những thánh lễ cầu hồn được dâng lên không chỉ cho những linh hồn đã biết tên, mà cho cả những người vẫn nằm đâu đó dưới lớp đất rừng chưa được tìm thấy.

Niềm tin tôn giáo giúp họ đứng vững. Nhưng đức tin không xóa được ký ức. Nó chỉ giúp con người mang ký ức ấy đi tiếp mà không gục ngã.

 

Vết thương của Huế

Huế vốn là thành phố của chùa chiền, nhà thờ, lăng tẩm, của tiếng chuông và tiếng kinh hòa lẫn. Nhưng mùa xuân 1968 đã để lại một vết thương tập thể.

Khe Đá Mài không chỉ là câu chuyện của một phía, hay của một giáo xứ. Nó là biểu tượng của sự tàn khốc khi chiến tranh đi qua một thành phố hiền lành. Ở đó, con người không chết vì đang cầm súng, mà nhiều khi chỉ vì một lý lịch, một niềm tin, hay một cái tên bị ghi trong danh sách.

Và điều đau đớn nhất là: những nạn nhân ấy không có cơ hội nói lời cuối cùng.

Để nhớ, không để hận

Viết về Khe Đá Mài không phải để khơi lại hận thù.

Mà để nhắc rằng đã từng có những người cha, người mẹ, người con bị đưa đi trong đêm Tết, và mãi mãi không trở về.

Để mỗi khi xuân về, ta hiểu rằng có những mái nhà ở Huế, niềm vui năm mới luôn pha lẫn một khoảng trống không bao giờ lấp đầy.

Và để những linh hồn nằm lại nơi khe đá năm xưa được gọi bằng một điều giản dị nhưng thiêng liêng nhất:

Họ đã từng sống.

Họ đã từng được yêu thương.

Và họ xứng đáng được nhớ đến.

Phạm Sơn Liêm

Link:

https://www.facebook.com/photo.php?fbid=25735761362701154&set=a.24932471009696864&type=3&mibextid=wwXIfr&rdid=pdhuc8viUDTbiJrp&share_url=https%3A%2F%2Fwww.facebook.com%2Fshare%2F18Xemdv95r%2F%3Fmibextid%3DwwXIfr

.

Phủ Cam 1968

Lời Kinh Giữa Làn Đạn

Tết năm ấy, trời Huế xám như một tấm khăn tang khổng lồ phủ xuống thành nội.

Chuông của Nhà thờ Phủ Cam lẽ ra phải ngân lên mừng Xuân.

Nhưng sáng mồng Một, thay vì pháo đỏ, là tiếng đại bác.

Thay vì tiếng chúc tụng, là tiếng chân người chạy loạn.

Người ta đổ về Phủ Cam.

Già, trẻ, đàn bà bồng con, người thanh niên dìu mẹ.

Họ chạy về phía tháp chuông như chạy về phía một cánh tay che chở.

“Vào nhà thờ đi! Ở đó an toàn hơn…”

Ai cũng tin vậy.

Vì nơi có Thánh Giá thì không thể có hận thù.

Vì trước bàn thờ, con người phải cúi đầu.

Nhưng chiến tranh không biết cúi đầu.

Trong sân nhà thờ, những gia đình ngồi sát nhau trên nền gạch lạnh.

Mùi nhang trộn với mùi mồ hôi, mùi sợ hãi.

Tiếng trẻ con khóc bị người mẹ áp tay che lại.

Bên ngoài, đạn nổ.

Tường rung lên từng hồi.

Một linh mục già đứng trước bàn thờ, tay run run lần chuỗi Mân Côi.

Ngài không giảng dài.

Chỉ nói khẽ:

“Chúng ta cầu xin Chúa thương xót.”

Tiếng “Amen” đáp lại, nhỏ như hơi thở.

Nhưng dày đặc như một bức tường vô hình.

Những ngày sau đó, Phủ Cam không còn là nhà thờ.

Nó là nơi trú ẩn.

Là bệnh xá tạm.

Là nơi người ta chờ tin người thân không bao giờ trở lại.

Có những người bị gọi tên rồi đi.

Có những thanh niên bị dẫn ra khỏi cổng.

Có những linh mục, giáo dân biến mất trong màn sương mờ của những con đường đất đỏ.

Người mẹ chờ.

Chờ một buổi sáng.

Chờ một bước chân.

Chờ một tiếng gõ cửa.

Nhưng cửa chỉ mở ra cho gió lạnh.

Khi thành phố được tái chiếm, khi tiếng súng thưa dần, người ta bắt đầu đi tìm.

Tìm trong những khu vườn hoang.

Tìm dưới lớp đất mới lấp.

Tìm trong những hố sâu không tên.

Có người từ Phủ Cam được tìm thấy ở những nơi xa khu giáo xứ.

Có người chỉ còn là một bộ xương với mảnh áo quen thuộc.

Có người không bao giờ được tìm thấy.

Chuông nhà thờ lại ngân.

Nhưng lần này không phải mừng lễ.

Là chuông cầu hồn.

Tiếng chuông rơi xuống mái ngói, rơi xuống lòng người,

rơi xuống từng mái đầu đội khăn tang.

Phủ Cam năm 1968 không chỉ là một điểm giao tranh.

Đó là nơi đức tin bị thử thách đến tận cùng.

Khi tiếng đạn át tiếng kinh,

khi bàn thờ nhìn xuống những đôi mắt đỏ hoe,

khi con người hỏi:

“Chúa ở đâu giữa cơn bão này?”

Có thể Chúa không ngăn được viên đạn.

Nhưng Ngài ở trong cái ôm của người mẹ.

Trong bàn tay nắm chặt của hai vợ chồng già.

Trong lời kinh thì thầm không chịu tắt giữa lửa đạn.

Phủ Cam không sụp đổ.

Những bức tường có thể nứt.

Nhưng lời kinh thì không.

Và đến hôm nay, mỗi khi đứng dưới tháp chuông ấy,

người ta vẫn nghe, không phải bằng tai, mà bằng tim,

tiếng lời kinh năm 1968,

vẫn vang lên giữa làn đạn của ký ức, Vẫn nhỏ thôi…

nhưng không bao giờ tắt.

Phạm Sơn Liêm

.

Huế Bất Khuất

Máu Và Thép

Sau Tết Mậu Thân, Huế im lặng theo cách mà chỉ những thành phố vừa trải qua cơn địa chấn mới có thể im lặng. Thành phố bừng sáng bởi pháo hoa, giờ chỉ còn ánh sáng lờ mờ từ những ngọn nến cắm trên những đống gạch vụn, những ngôi nhà trơ trọi bốn bức tường cháy đen. Mùi máu, mùi khói, mùi đất ẩm, thứ mùi không thể quên, vẫn quẩn quanh trong từng con hẻm, len vào mũi những người sống sót.

Người Huế bất khuất, nhưng bất khuất bằng cách nào khi bàn tay họ vừa nắm được súng, vừa ôm xác người thân? Quân tình nguyện, dân thường, phụ nữ, trẻ con… tất cả cùng nhau đếm xác, nhặt từng mảnh đời vụn vỡ. Những ngôi chợ, những trường học, những con đường đã trở thành chiến hào; những cây cầu bị phá, những hầm trú ẩn biến thành nghĩa địa tạm.

Máu và thép. Máu đỏ ứa ra từ những vết thương chưa lành, từ những xác chết chưa kịp chôn. Thép, là thép của vũ khí, của những tấm ván cốt thép cũ dựng tạm trong phố, là thép của ý chí, là thép lạnh trong mắt những người vừa sống sót. Ai còn sống, mắt họ nhìn ra đâu cũng là xác người, là đổ nát, là tiếng khóc không dứt, là hận thù trộn lẫn nỗi đau đến vô tận.

Phụ nữ gánh con đi nhặt cơm khô rơi vãi trong đống đổ nát. Trẻ con nhìn mẹ, chưa hiểu được tại sao cả thành phố, nơi từng vui cười, bây giờ lại đầy những bóng ma. Và những bóng ma ấy, chính là những người từng cười, từng yêu thương, từng sống… bây giờ nằm dưới lớp bụi đất, quần áo rách nát, không một lời trăng trối.

Trong Huế, bất khuất không phải là lời hô khẩu hiệu, mà là việc cầm súng để bảo vệ chút máu còn lại, là việc nhặt từng viên gạch, từng ngọn cỏ, để có thể dựng lại căn nhà trơ trọi. Bất khuất là đứng giữa bãi chiến trường, giữa mùi khói và máu, và nói với chính mình: “Chúng ta phải sống, vì những người đã không sống được nữa.”

Máu và thép, hai thứ ấy tồn tại song hành, như hai nửa của cùng một thành phố. Một bên đỏ rực đau đớn, một bên lạnh lùng kiên cường. Huế sau Tết Mậu Thân không còn tiếng cười, không còn nhịp sống cũ, nhưng còn đó một linh hồn kiên định, sắt đá. Những người sống sót bước đi, mắt nhìn thẳng, tim sắt lạnh, nhưng trong họ vẫn cháy lên một ngọn lửa, ngọn lửa bất khuất.

Và thành phố ấy, dù sụp đổ từng mảng, vẫn đứng đó. Máu nhuộm đường phố, thép dựng lên từ đổ nát, Huế vẫn bất khuất.

Phạm Sơn Liêm

.

Huế sau Tết 1968

Khi Kẻ Chiến Thắng Im Lặng Trước Những nấm mồ

Chiến tranh đi qua, để lại phía sau nó không chỉ là những trang sử chằng chịt ngày tháng và con số, mà còn là những linh hồn không kịp khép mắt, những mái nhà không còn tiếng gọi nhau trong bữa cơm chiều.

Mỗi bên có một cách kể.

Mỗi thế hệ có một cách hiểu.

Mỗi trang sách có một cách diễn giải.

Nhưng ở Huế năm 1968, nỗi đau không cần diễn giải.

Mùa xuân năm ấy, giữa những ngày Tết đáng lẽ phải là đoàn viên, thành phố cổ kính bên dòng sông Hương bỗng biến thành một vết thương mở toang. Trong khuôn khổ cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968, Huế bị chiếm giữ nhiều tuần lễ. Và trong quãng thời gian ấy, biết bao người dân thường đã biến mất khỏi mái nhà mình.

Có những người bị gọi đi “học tập”.

Có những người bị dẫn đi giữa đêm.

Có những người không bao giờ trở về.

Sau khi thành phố được tái chiếm, những hố chôn tập thể lần lượt lộ ra. Đất bật tung. Cỏ non chưa kịp mọc. Trong lòng đất lạnh là những thân xác trói tay, những chiếc khăn tang chưa kịp đội, những cái tên bị xóa khỏi sổ gia đình.

Không một lời biện minh nào đủ làm dịu tiếng khóc của mẹ mất con.

Không một lập luận chính trị nào đủ vá lại trái tim người vợ chờ chồng.

Không một chiến thắng nào có thể trả lại hơi ấm của những người đã nằm xuống.

Chiến tranh luôn có hai mặt trận:

một mặt trận của súng đạn,

và một mặt trận của ký ức.

Ở mặt trận ký ức ấy, Huế 1968 là một vết sẹo chưa bao giờ lành. Người ta có thể tranh luận về con số, về bối cảnh, về nguyên nhân. Nhưng không ai có thể phủ nhận rằng những người chết phần lớn là dân thường. Họ không mang súng. Họ chỉ mang theo niềm tin được sống qua ngày Tết.

Và có một câu hỏi vẫn lơ lửng giữa khói nhang tháng Giêng:

Vì sao hiếm khi nghe những người tự nhận là chiến thắng nói sâu về chương bi thảm ấy?

Phải chăng có những chiến thắng mà khi nhắc lại, lòng người không thể hân hoan?

Phải chăng có những trang sử mà ánh hào quang không đủ che đi bóng tối?

Hay bởi vì thừa nhận trọn vẹn nỗi đau cũng đồng nghĩa với việc nhìn thẳng vào phần nghiệt ngã nhất của chính mình?

Lịch sử, nếu chỉ được kể bằng khúc khải hoàn, sẽ thiếu đi phần sự thật của nước mắt.

Một dân tộc trưởng thành không phải khi chỉ biết tự hào, mà khi đủ can đảm đối diện cả những điều khiến mình cúi đầu.

Chiến tranh đi qua.

Những người lính già đi.

Những nhà lãnh đạo qua đời.

Những khẩu hiệu phai màu.

Nhưng nỗi đau của một thành phố thì không già đi cùng thời gian.

Nó nằm đó, trong tiếng chuông chùa buổi sớm, trong sương phủ thành nội, trong những buổi giỗ âm thầm không kèn không trống. Nó nhắc rằng dân tộc này đã từng tự rạch, tự đâm vào tim mình, thân mình những vết thương quá sâu.

Viết về chiến tranh không phải để khơi hận thù.

Viết để nhớ.

Viết để thừa nhận.

Viết để những nấm mồ vô danh không bị phủ thêm một lớp đất quên lãng.

Vì nếu ký ức bị chôn vùi lần thứ hai, đó mới là thảm thiết nhất.

Phạm Sơn Liêm

.

Huế ơi

Có những cái chết ở Huế

không ai kịp ghi vào sổ.

Không bản án.

Không lời buộc tội.

Chỉ một dấu gạch ngang ltrong đêm, nơi tên người bị xóa trước khi kịp hiểu

mình đã làm sai điều gì.

Họ bị gọi đi bằng giọng thì thầm, như gọi một việc rất nhỏ, rất thường.

Một bước ra khỏi ngưỡng cửa

và cả đời còn lại bị cắt lìa phía sau.

Đêm ấy, Huế im lặng đến tàn nhẫn.

Im lặng của những con hẻm khép chặt.

Im lặng của những ngọn đèn dầu vặn nhỏ.

Im lặng của người ở lại, nghe tiếng chân xa dần, mà không dám mở cửa, vì mở cửa có khi là mất thêm một người.

Người ta chết khi chưa kịp dặn dò.

Chưa kịp nhìn lại căn nhà mình đã sống cả đời.

Chưa kịp biết rằng cái Tết ấy

là cái Tết cuối cùng có tên họ trong ký ức người khác.

Có người ngã xuống mà tay vẫn nắm chặt, như còn giữ một điều chưa nói.

Có người quay đầu nhìn lại lần cuối, không phải để van xin, mà để khắc sâu hình bóng quê nhà, trước khi bị đẩy vào bóng tối không đáy.

Đất Huế đã uống vào mình quá nhiều tiếng thở.

Những tiếng thở dừng lại giữa chừng.

Những tiếng thở không kịp hóa thành lời.

Đất giữ lại tất cả, còn người sống thì phải học cách quên

để khỏi phát điên.

Sau đó, người ta sống tiếp,

nhưng sống như đi trên một tấm gương nứt.

Mỗi bước chân đều sợ chạm vào quá khứ.

Mỗi câu nói đều né tránh một cái tên.

Mỗi mùa xuân trở lại

là một lần phải giả vờ rằng

mình vẫn còn đủ đầy.

Có những đứa trẻ lớn lên không có khái niệm về mồ côi.

Chúng chỉ biết trong nhà

có một chỗ trống không ai ngồi.

Một đôi dép không bao giờ được mang nữa.

Một cái áo treo mãi trên vách, không ai dám cất đi.

Chúng học cách im lặng từ rất sớm.

Học cách không hỏi.

Học cách không nhớ quá nhiều.

Vì ở Huế, có những ký ức

càng nhớ rõ, càng khó sống.

Người sống sót mang theo nỗi đau, như mang một cái bóng.

Không nói ra.

Không gọi tên.

Nhưng nó ở đó, trong mỗi lần cúi đầu, trong mỗi nén nhang run tay, trong mỗi giấc ngủ chập chờn, nghe lại tiếng gọi năm xưa.

Huế vẫn đẹp.

Vẫn trầm.

Vẫn thơm mùi nhang mỗi sớm.

Nhưng vẻ đẹp ấy có một vết nứt, chạy âm thầm qua từng mái ngói, từng hàng cây, từng con người.

Vì có những mùa xuân

đã không kịp nở.

Có những tiếng gọi, đã không bao giờ được đáp.

Và có những nỗi đau, không cần máu để chứng minh, chỉ cần thời gian, đủ dài, là nó tự khắc sâu vào tim người sống đến tận cuối đời.

Phạm Sơn Liêm

.

Nhang Thắp Cho Người đã từng

Bà đứng giữa sân nhà sụp đổ,

không còn biết đó là sân hay chỉ là một khoảng đất bị chiến tranh xé toạc.

Mái ngói đã không còn mái,

vách tường chỉ còn những vết cháy loang lổ như da thịt bị lột trần.

Bà xoay người, chậm rãi,

ánh mắt quét qua từng góc trống rỗng, như thể chỉ cần nhìn kỹ thêm một lần nữa thôi, là chồng bà sẽ hiện ra bên hiên, là mấy đứa con sẽ từ trong nhà chạy ùa ra,

chân đất, tóc rối, miệng còn cười vì Tết.

Nhưng không có gì cả.

Chỉ có gió thổi qua đống gạch vụn, chỉ có mùi khét của thuốc súng trộn với mùi đất ẩm, chỉ có một khoảng trống lớn đến mức tim bà không biết bám vào đâu để còn đập.

Chồng thì không còn.

Không một lời trăn trối.

Không một nắm tro để bốc.

Các con thì biến mất trong đêm Tết Mậu Thân, cái đêm lẽ ra phải có bánh, có nhang, có tiếng cười, chứ không phải tiếng súng xé trời, không phải tiếng người ngã xuống ngay trước cửa nhà mình.

Bà gọi tên từng đứa.

Gọi chậm, gọi rõ, như khi chúng còn bé, mỗi lần lạc mẹ ngoài chợ.

Nhưng tiếng gọi ấy không ai nghe.

Nó trôi đi, tan ra,

chìm vào khói súng, vỡ vụn trong cát bụi và xác người.

Người mẹ năm ấy không gào thét.

Không lăn ra đất.

Không đập ngực gọi trời.

Bà chỉ quỳ xuống.

Hai đầu gối chạm đất, nặng như vừa quỳ lên cả một đời người.

Bàn tay run run đặt lên mảnh đất lạnh, nơi bà biết, dù không ai nói, con bà đã nằm xuống.

Bà thở.

Từng hơi thở bị kéo ra khỏi lồng ngực, chậm, đau, rách nát.

Mỗi nhịp tim là một nhát dao,

không đâm một lần cho chết,

mà cứa đi cứa lại,

để bà còn sống mà nhớ.

Bà không khóc.

Không phải vì bà mạnh mẽ.

Mà vì không còn nước mắt để khóc nữa.

Khóc sao được,

khi nước mắt đã cạn từ năm mười tám tuổi, từ những mùa đói, từ những lần tiễn người ra đi mà không biết có ngày về, từ những đêm ôm con mà ru, ru cho chúng ngủ,

ru cho chính mình khỏi gục xuống vì sợ.

Gần sáu mươi năm trôi qua,

bà vẫn sống.

Sống không phải vì quên, mà vì không chết được.

Sống như một người mang trên lưng cả nghĩa địa,

mỗi bước đi đều có tiếng xương cọ vào tim.

Mỗi mùa xuân đến,

khi cả thành phố rực rỡ pháo hoa, người ta nâng ly, người ta cười, bà lặng lẽ thắp nhang. Thắp cho những linh hồn con

đã không còn mặt mũi, không còn tên tuổi, chỉ còn lại trong trí nhớ của một người mẹ già.

Thắp cho chồng,

người đã đi mà chưa kịp dặn bà phải sống thế nào khi không còn ai.

Và thắp cho chính mình,

một người còn thở, nhưng đã chết đi từng phần từ đêm ấy.

Bà biết, không ai có thể an ủi bà.

Không câu nói nào đủ nặng để lấp nổi khoảng trống

mà chiến tranh đã khoét vào lòng người mẹ.

Chỉ có nỗi nhớ.

Lặng lẽ.

Âm ỉ.

Sâu đến tận xương tủy.

Và trong cái lặng ấy, bà khóc từng chữ, nghẹn từng dòng đời, không thành tiếng, nhưng đủ làm tim người đọc vỡ ra.

Bà vẫn đứng vững.

Không phải vì bà không đau.

Mà vì bà mang theo cả nỗi đau của những người đã khuất, đi hết phần đời còn lại,

thay cho họ.

Bà không sống để quên, bà sống để gánh hết phần chết của chồng con, cho đến khi chính mình cũng không còn đủ chỗ để thở.

Phạm Sơn Liêm

.

Không Còn Xuân

Bà bán hàng rong ấy không có tên trong bất kỳ tờ giấy nào.

Người ta chỉ gọi bà bằng cái gọi trống không: “bà bán xôi góc chợ.”

Mỗi sáng, khi trời còn sương, bà gánh nồi xôi nghi ngút khói ra vỉa hè quen thuộc. Cái vỉa hè đã bị mòn bởi bước chân bà nhiều năm hơn cả tuổi đi học của đứa con út. Bà không tranh chỗ, không lấn đường, chỉ nép sát gốc cây già, trải tấm nylon cũ, đặt nồi xôi lên bếp than bé xíu.

Bà biết mình sai luật.

Nhưng bà cũng biết, nếu không ra đây, nhà bà sẽ không có gạo.

Hôm đó là hai mươi tám Tết.

Trong cái rét nhạt của những ngày cuối năm, bà dậy sớm hơn thường lệ. Bà tính nhẩm trong đầu: bán hết nồi xôi này, đủ mua thịt kho cho ba ngày Tết, đủ mua bộ quần áo mới cho thằng nhỏ. Nó đã hứa với cô giáo là Tết này sẽ mặc áo mới đi chúc Tết.

Bà gánh xôi đi, lòng nhẹ hơn gánh.

Chưa kịp bán được mười gói thì tiếng còi vang lên.

Bà chưa kịp hiểu chuyện gì thì mấy người mặc áo đồng phục đã tới. Họ nói nhanh, nói gắt. Những chữ như “lấn chiếm”, “vi phạm”, “tịch thu” bay loạn xạ trong đầu bà như bầy chim vỡ tổ.

Bà run tay.

Nồi xôi còn nóng bị nhấc bổng lên, đặt vào thùng xe.

Cái bếp than nhỏ bị đá qua một bên.

Tấm nylon bị giẫm lên, dính đầy bùn nước.

Bà cúi xuống, giọng nhỏ lại như người xin lỗi đời:

“Cho tui bán nốt… còn mấy gói nữa thôi… Tết rồi…”

Không ai trả lời.

Chiếc xe nổ máy.

Nồi xôi — cả vốn liếng, cả Tết — đi mất.

Bà đứng đó, hai tay trống rỗng, nhìn theo làn khói xe tan dần trong không khí lạnh. Mùi xôi còn vương lại, cay sống mũi.

Bà không khóc.

Vì bà biết, khóc cũng không lấy lại được gì.

Chiều đó, bà về nhà sớm. Cái gánh nhẹ hơn mọi ngày, nhưng lưng bà nặng như đeo đá. Đứa con út chạy ra, mắt sáng lên:

“Hết xôi rồi hả má? Mai má nghỉ bán hả?”

Bà gật đầu.

Nó cười: “Vậy mai có Tết hông má?”

Bà quay mặt đi, giả vờ xếp đồ, để thằng nhỏ không thấy mắt mình đỏ.

Tối hai mươi chín Tết, nhà người ta dọn dẹp, nấu nướng, treo đèn. Nhà bà im lặng. Không bánh chưng, không thịt kho, không mùi Tết. Chỉ có nồi cơm trắng, chan nước mắm.

Đứa con lớn hỏi nhỏ:

“Năm nay mình cúng sao má?”

Bà im lặng rất lâu rồi nói:

“Thắp nhang cho ông bà, rồi xin ông bà thông cảm.”

Giao thừa.

Ngoài kia, pháo hoa nổ rền. Nhà bà tắt đèn sớm. Bà nằm quay mặt vào vách, nghe tiếng pháo mà như nghe người ta mừng cho một thế giới khác.

Bà nghĩ đến nồi xôi bị tịch thu. Nghĩ đến những buổi sáng lạnh run người. Nghĩ đến mấy năm Tết bà vẫn cười, vẫn nói “có Tết mà”, dù trong túi chẳng có bao nhiêu.

Năm nay, bà không dám nói vậy nữa.

Xuân này, nhà bà không có Tết.

Không phải vì bà lười, không phải vì bà sai một mình.

Mà vì có những người, chỉ cần mất một nồi xôi… là mất luôn cả mùa xuân.

Ngoài ngõ, hoa vẫn nở.

Nhưng trong căn nhà nhỏ ấy, Tết đã bị tịch thu trước khi kịp về.

Phạm Sơn Liêm

.

Main Link của Fb Phạm Sơn Liêm:

https://www.facebook.com/liem.pham.806140

 

 

No comments:

Post a Comment